CTCP Everpia (eve)

9.61
-0.35
(-3.51%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV198,589208,214169,538167,540225,860743,881787,6841,021,675866,451855,7751,007,8521,182,921997,891868,969883,442
Giá vốn hàng bán117,403169,106115,523106,126155,192508,158535,772637,065570,739593,077660,488799,645664,507572,836563,539
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV79,13339,08953,57761,28570,563233,084251,082384,184295,208262,281343,711381,075329,918291,078317,087
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6,574-25,738-10,6122,466137-27,30917,494114,81373,85457,22993,27694,47863,271111,320151,850
Tổng lợi nhuận trước thuế6,344-29,098-10,4103,0926,195-30,07224,247115,33574,63756,49293,97295,70963,250113,490148,279
Lợi nhuận sau thuế 6,438-29,254-9,2701,6434,274-30,44318,64291,82959,72142,05771,88876,21250,91989,615113,543
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,213-29,485-9,3781,1154,044-31,53517,82591,57559,72142,05771,88876,21250,91989,615113,543
Tổng tài sản ngắn hạn735,600708,820741,514760,023794,328735,600770,3851,055,146965,6111,087,2901,233,2411,176,272967,785804,991804,660
Tiền mặt19,61038,25440,78240,57853,80919,61040,85954,78052,16251,42767,05964,672131,58779,14946,537
Đầu tư tài chính ngắn hạn295,085238,802236,140254,738209,002295,085223,236396,498373,191536,313552,700452,549187,86073,140160,692
Hàng tồn kho307,420312,544337,824328,922350,971307,420350,972393,180363,053355,876412,745416,941405,109412,587378,848
Tài sản dài hạn549,610554,731569,088577,684585,053549,610585,486401,550303,132265,743304,392313,841308,665309,836303,360
Tài sản cố định316,455323,905335,031342,648351,809316,455352,165165,510189,552206,171244,478273,930275,587285,737256,912
Đầu tư tài chính dài hạn69,19264,45264,37565,02660,42569,19260,5569,8049,93912,3678,4192,6382,6382,63812,379
Tổng tài sản1,285,2101,263,5501,310,6021,337,7071,379,3801,285,2101,355,8711,456,6951,268,7431,353,0331,537,6331,490,1131,276,4491,114,8271,108,020
Tổng nợ337,671321,715340,628337,998380,552337,671355,900428,854304,707408,706599,106581,128359,927155,178201,017
Vốn chủ sở hữu947,539941,835969,975999,709998,828947,539999,9711,027,841964,036944,327938,528908,985916,522959,650907,003

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.43K2.21K1.46K1.03K1.75K1.86K1.24K2.18K4.20K3.13K3.15K2.76K6.44K6.67K5.58K3.32K1.35K
Giá cuối kỳ10.35K14.61K13.01K14.03K9.40K7.26K9.78K12.04K13.67K9.85K9.22K9.76K7.48K4.50K7.24K55K55K55K
Giá / EPS (PE) (lần)34.02 (lần)5.90 (lần)9.64 (lần)9.17 (lần)4.14 (lần)5.26 (lần)9.70 (lần)6.26 (lần)2.34 (lần)2.95 (lần)3.09 (lần)2.71 (lần)0.70 (lần)1.09 (lần)9.85 (lần)16.56 (lần)40.76 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.58 (lần)0.77 (lần)0.53 (lần)0.66 (lần)0.45 (lần)0.30 (lần)0.34 (lần)0.49 (lần)0.65 (lần)0.30 (lần)0.32 (lần)0.35 (lần)0.30 (lần)0.13 (lần)0.20 (lần)1.99 (lần)2.52 (lần)3.50 (lần)
Giá sổ sách22.83K24.10K24.77K23.50K23.02K22.88K22.16K22.34K23.39K33.56K30.50K28.79K26.71K29.60K37.49K21.93K10.49K7.39K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.45 (lần)0.61 (lần)0.53 (lần)0.60 (lần)0.41 (lần)0.32 (lần)0.44 (lần)0.54 (lần)0.58 (lần)0.29 (lần)0.30 (lần)0.34 (lần)0.28 (lần)0.15 (lần)0.19 (lần)2.51 (lần)5.24 (lần)7.44 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)23 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản57.24%56.82%72.43%76.11%80.36%80.20%78.94%75.82%72.21%72.62%71.78%66.96%65.44%74.61%77.52%77.02%60.95%55.95%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản42.76%43.18%27.57%23.89%19.64%19.80%21.06%24.18%27.79%27.38%28.22%33.04%34.56%25.39%22.48%22.98%39.06%44.05%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn26.27%26.25%29.44%24.02%30.21%38.96%39%28.20%13.92%18.14%16.38%12.28%19.71%18.47%14.16%19.36%30.15%43.83%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu35.64%35.59%41.72%31.61%43.28%63.83%63.93%39.27%16.17%22.16%19.59%14.01%24.55%22.66%16.49%24.01%43.17%78.03%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn73.73%73.75%70.56%75.98%69.79%61.04%61%71.80%86.08%81.86%83.62%87.71%80.29%81.53%85.84%80.64%69.85%56.17%
6/ Thanh toán hiện hành312.13%329.67%338.17%355.10%709.87%509.84%545.71%587.53%742.67%503%505.55%627.55%366.93%454.73%562.93%398.23%203.88%128.05%
7/ Thanh toán nhanh181.69%179.48%212.16%221.59%477.53%339.21%352.28%341.59%362.03%266.18%276.26%313.40%184.61%196.04%319.19%234.68%94.87%41.92%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.32%17.48%17.56%19.18%33.58%27.72%30%79.88%73.02%29.09%25.41%54.25%66.92%85.65%211.33%162.24%28.98%5.63%
9/ Vòng quay Tổng tài sản57.88%58.09%70.14%68.29%63.25%65.55%79.38%78.18%77.95%79.73%79.71%84.85%75.70%94.09%84.24%101.78%145.41%119.21%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn101.13%102.25%96.83%89.73%78.71%81.72%100.57%103.11%107.95%109.79%111.05%126.71%115.68%126.12%108.67%132.14%238.59%213.09%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu78.51%78.77%99.40%89.88%90.62%107.39%130.14%108.88%90.55%97.40%95.33%96.73%94.29%115.41%98.14%126.22%208.19%212.23%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho165.30%152.65%162.03%157.21%166.65%160.02%191.79%164.03%138.84%148.75%160.65%159.51%152.80%133.40%145.34%186.80%298.33%241.93%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-4.24%2.26%8.96%6.89%4.91%7.13%6.44%5.10%10.31%12.85%10.75%11.33%10.98%18.86%18.12%20.18%15.20%8.60%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%1.31%6.29%4.71%3.11%4.68%5.11%3.99%8.04%10.25%8.57%9.61%8.31%17.74%15.27%20.54%22.11%10.25%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%1.78%8.91%6.19%4.45%7.66%8.38%5.56%9.34%12.52%10.25%10.96%10.35%21.76%17.79%25.47%31.65%18.25%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-6%3%14%10%7%11%10%8%16%20%16%18%17%31%31%35%23%11%
Tăng trưởng doanh thu-5.56%-22.90%17.91%1.25%-15.09%-14.80%18.54%14.84%-1.64%12.41%4.43%10.55%-14.85%41.75%32.96%26.68%39.20%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-276.91%-80.54%53.34%42%-41.50%-5.67%49.67%-43.18%-21.07%34.34%-0.87%14.09%-50.44%47.50%19.42%68.12%146.14%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-5.12%-17.01%40.74%-25.45%-31.78%3.09%61.46%131.94%-22.80%24.44%48.25%-38.53%12.95%65.59%17.45%16.21%-21.48%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-5.24%-2.71%6.62%2.09%0.62%3.25%-0.82%-4.49%5.80%10.01%5.97%7.75%4.23%20.54%71%108.94%41.91%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-5.21%-6.92%14.81%-6.23%-12.01%3.19%16.74%14.50%0.61%12.38%11.16%-1.37%5.84%26.92%60.63%80.98%14.12%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |