Công ty cổ phần Nhựa sinh thái Việt Nam (eco)

15.20
1.90
(14.29%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022
Doanh thu bán hàng và CCDV133,541112,610106,219101,914454,285276,547141,527
Giá vốn hàng bán124,020107,81099,11596,312427,258252,697133,868
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV9,5214,7996,9055,57026,79523,8517,608
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,9763,9922,6253,59914,19215,3321,139
Tổng lợi nhuận trước thuế4,8004,0482,6823,44014,97015,7171,139
Lợi nhuận sau thuế 3,8433,2992,0852,75211,97812,4811,076
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,8433,2992,0852,75211,97812,4811,076
Tổng tài sản ngắn hạn255,012231,522231,825207,101255,012207,101193,561
Tiền mặt52,43110,00921,04910,93852,43110,93855,665
Đầu tư tài chính ngắn hạn45,36235,98034,61769,30645,36269,3063,000
Hàng tồn kho62,44050,84250,55040,78662,44040,78611,470
Tài sản dài hạn88,92762,33354,80256,97188,92756,97152,233
Tài sản cố định17,12328,60022,75924,90117,12324,90120,160
Đầu tư tài chính dài hạn32,01232,00032,00032,00032,01232,00032,000
Tổng tài sản343,939293,855286,627264,071343,939264,071245,794
Tổng nợ119,69475,42971,49953,781119,69453,78147,985
Vốn chủ sở hữu224,245218,426215,128210,291224,245210,291197,810

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.60K0.62K0.05K
Giá cuối kỳ15.50K11.80K11.80K
Giá / EPS (PE)25.88 (lần)18.91 (lần)219.33 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.68 (lần)0.85 (lần)1.67 (lần)
Giá sổ sách11.21K10.51K9.89K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.38 (lần)1.12 (lần)1.19 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản74.14%78.43%78.75%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản25.86%21.57%21.25%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn34.80%20.37%19.52%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu53.38%25.57%24.26%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn65.20%79.63%80.48%
6/ Thanh toán hiện hành224.76%385.08%403.38%
7/ Thanh toán nhanh169.72%309.24%379.47%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn46.21%20.34%116.01%
9/ Vòng quay Tổng tài sản132.08%104.72%57.58%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn178.14%133.53%73.12%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu202.58%131.51%71.55%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho684.27%619.57%1,167.11%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.64%4.51%0.76%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.48%4.73%0.44%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.34%5.94%0.54%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%5%1%
Tăng trưởng doanh thu64.27%95.40%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-4.03%1,059.94%%
Tăng trưởng Nợ phải trả122.56%12.08%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.64%6.31%%
Tăng trưởng Tổng tài sản30.24%7.44%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |