Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (dvm)

4.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV11,02649,072424,686330,265378,0141,452,7631,580,0151,482,3421,180,0751,051,439843,113724,873454,312
Giá vốn hàng bán11,51046,236389,627299,399337,1201,311,0301,439,3721,323,4801,013,762926,331752,663663,350413,398
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-6332,80833,32730,75140,894139,872140,598158,240165,189122,58890,05461,21840,708
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-20,06750612,24410,72211,63050,14857,81648,99363,38852,22626,09912,2891,103
Tổng lợi nhuận trước thuế72430512,2039,73111,04247,01855,40149,49663,70354,44724,33811,689273
Lợi nhuận sau thuế 63318910,0168,0779,56739,95647,87543,16254,41550,14121,5249,34097
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ63318910,0168,0779,56739,95647,87543,16254,41550,14121,5249,34097
Tổng tài sản ngắn hạn646,696789,249851,746925,959948,424851,746940,865823,097831,975707,903620,443549,094301,955
Tiền mặt7,6393,6721,45642,207124,1671,45685,716104,848127,60389,87124,30817,0669,440
Đầu tư tài chính ngắn hạn6,8605,110152,81252,66898,553152,812118,90794,77329,7003,3983,398
Hàng tồn kho96,17596,157110,668245,571241,022110,668238,256230,959289,465250,559211,260105,18068,819
Tài sản dài hạn717,491792,036797,447674,536680,520797,447693,705709,824527,290325,040200,413150,750145,542
Tài sản cố định286,927340,304344,842351,055357,269344,842369,927337,036318,085258,201111,956125,226119,648
Đầu tư tài chính dài hạn20,00020,00020,00020,00020,00020,00020,0003434
Tổng tài sản1,364,1881,581,2851,649,1931,600,4951,628,9431,649,1931,634,5701,532,9211,359,2661,032,943820,855699,844447,497
Tổng nợ587,342805,072873,169834,542871,068873,169898,023844,248711,035592,321609,298599,810396,803
Vốn chủ sở hữu776,845776,213776,024765,952757,875776,024736,547688,672648,231440,622211,558100,03450,694

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.40K0.85K1.12K1.21K1.53K1.41K0.60K0.26KK
Giá cuối kỳ6.30K5.60K7.09K8.79K9.70K18K18K18K18K
Giá / EPS (PE)15.67 (lần)6.60 (lần)6.34 (lần)7.26 (lần)6.35 (lần)12.80 (lần)29.81 (lần)68.70 (lần)6,615.46 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.36 (lần)0.18 (lần)0.19 (lần)0.21 (lần)0.29 (lần)0.61 (lần)0.76 (lần)0.89 (lần)1.41 (lần)
Giá sổ sách16.51K16.49K17.22K19.32K18.18K12.36K5.93K2.81K1.42K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.38 (lần)0.34 (lần)0.41 (lần)0.46 (lần)0.53 (lần)1.46 (lần)3.03 (lần)6.41 (lần)12.66 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ47 (Mi)47 (Mi)43 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản47.41%51.65%57.56%53.69%61.21%68.53%75.58%78.46%67.48%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản52.59%48.35%42.44%46.31%38.79%31.47%24.42%21.54%32.52%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn43.05%52.95%54.94%55.07%52.31%57.34%74.23%85.71%88.67%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu75.61%112.52%121.92%122.59%109.69%134.43%288.01%599.61%782.74%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn56.95%47.05%45.06%44.93%47.69%42.66%25.77%14.29%11.33%
6/ Thanh toán hiện hành112.47%99.30%108.17%103%127.20%157.11%130.59%111.51%109.72%
7/ Thanh toán nhanh95.74%86.40%80.78%74.10%82.94%101.50%86.12%90.15%84.71%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.33%0.17%9.85%13.12%19.51%19.95%5.12%3.47%3.43%
9/ Vòng quay Tổng tài sản59.75%88.09%96.66%96.70%86.82%101.79%102.71%103.58%101.52%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn126.03%170.56%167.93%180.09%141.84%148.53%135.89%132.01%150.46%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu104.92%187.21%214.52%215.25%182.05%238.63%398.53%724.63%896.18%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho776.47%1,184.65%604.13%573.04%350.22%369.71%356.27%630.68%600.70%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.32%2.75%3.03%2.91%4.61%4.77%2.55%1.29%0.02%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.39%2.42%2.93%2.82%4%4.85%2.62%1.33%0.02%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.43%5.15%6.50%6.27%8.39%11.38%10.17%9.34%0.19%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%3%3%3%5%5%3%1%%
Tăng trưởng doanh thu-47.80%-8.05%6.59%25.61%12.23%24.71%16.31%59.55%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-63.64%-16.54%10.92%-20.68%8.52%132.95%130.45%9,528.87%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-32.57%-2.77%6.37%18.74%20.04%-2.79%1.58%51.16%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.50%5.36%6.95%6.24%47.12%108.27%111.49%97.33%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-16.25%0.89%6.63%12.78%31.59%25.84%17.29%56.39%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc