CTCP Điện Nước An Giang (dna)

22.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV841,492682,028654,846702,068760,7732,752,0102,630,4062,332,4092,054,0101,923,7831,846,0711,722,8151,532,0241,401,4991,322,776
Giá vốn hàng bán664,533555,863541,740571,672604,6462,227,6462,114,7011,907,0581,679,1381,576,1471,499,1551,387,2841,215,8461,103,8711,038,631
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV176,959126,165113,107130,396156,127524,364515,705425,351374,872347,636346,916335,532316,178297,628284,145
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh83,52940,71332,70446,36160,405193,099189,862144,792136,055119,523134,178140,741133,175129,145129,036
Tổng lợi nhuận trước thuế85,80741,15735,01848,07562,538204,367197,030157,709142,716138,585160,218148,387138,151135,776128,814
Lợi nhuận sau thuế 68,65032,92528,01538,46050,032163,495157,554126,938114,025110,721128,058118,821110,277108,661102,589
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ68,65032,92528,01538,46050,032163,495157,554126,938114,025110,721128,058118,821110,277108,661102,589
Tổng tài sản ngắn hạn574,027435,276500,105496,313538,831500,105413,617388,044348,625349,874353,384395,237308,492272,041323,728
Tiền mặt178,03896,710161,67445,01182,544161,67446,45813,50017,1903,32470,892122,86968,73114,62119,870
Đầu tư tài chính ngắn hạn35,34035,34035,34035,34035,34035,34045,34045,34044,84043,84043,84042,59422,06151,204117,027
Hàng tồn kho43,56439,09143,63644,66345,45443,63640,07141,17940,11046,98342,38343,93741,55350,12353,184
Tài sản dài hạn1,143,6391,164,2421,152,8621,132,5371,132,2301,152,8621,137,6061,133,0941,149,1271,184,9501,118,4282,031,0382,283,1512,037,8901,600,612
Tài sản cố định969,630984,335976,396976,349976,860976,396983,264982,380990,0791,014,726775,691766,406787,709805,096821,817
Đầu tư tài chính dài hạn6,5846,5843,5843,5845,5843,5845,5845,5844,5845,5844,0842,0842,0841,495468
Tổng tài sản1,717,6661,599,5181,652,9671,628,8511,671,0611,652,9671,551,2231,521,1381,497,7521,534,8241,471,8112,426,2752,591,6422,309,9311,924,339
Tổng nợ861,535701,139787,514750,841831,511787,514705,387688,347668,307712,371679,522663,290643,659627,159452,827
Vốn chủ sở hữu856,131898,378865,453878,010839,550865,453845,836832,791829,445822,453792,2891,762,9851,947,9831,682,7731,471,513

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.98K2.90K2.80K2.25K2.02K1.97K2.39K2.33K2.27K2.23K2.11K1.86K1.85K2.04K2.04K
Giá cuối kỳ22.56K23.22K20.10K19.81K15.17K16.77K11.03K12.70K9.68K8.50K13.50K13.50K13.50K13.50K13.50K
Giá / EPS (PE)7.56 (lần)8 (lần)7.19 (lần)8.79 (lần)7.49 (lần)8.53 (lần)4.62 (lần)5.46 (lần)4.27 (lần)3.81 (lần)6.40 (lần)7.27 (lần)7.31 (lần)6.61 (lần)6.62 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.44 (lần)0.48 (lần)0.43 (lần)0.48 (lần)0.42 (lần)0.49 (lần)0.32 (lần)0.38 (lần)0.31 (lần)0.30 (lần)0.50 (lần)0.55 (lần)0.62 (lần)0.67 (lần)0.77 (lần)
Giá sổ sách15.20K15.36K15.02K14.78K14.72K14.60K14.77K34.51K40.03K34.58K30.24K26.28K19.05K17.33K15.24K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.48 (lần)1.51 (lần)1.34 (lần)1.34 (lần)1.03 (lần)1.15 (lần)0.75 (lần)0.37 (lần)0.24 (lần)0.25 (lần)0.45 (lần)0.51 (lần)0.71 (lần)0.78 (lần)0.89 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ56 (Mi)56 (Mi)56 (Mi)56 (Mi)56 (Mi)56 (Mi)54 (Mi)51 (Mi)49 (Mi)49 (Mi)49 (Mi)49 (Mi)49 (Mi)49 (Mi)49 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản33.42%30.25%26.66%25.51%23.28%22.80%24.01%16.29%11.90%11.78%16.82%18.26%27.24%30.86%29.67%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản66.58%69.75%73.34%74.49%76.72%77.20%75.99%83.71%88.10%88.22%83.18%81.74%72.76%69.14%70.33%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn50.16%47.64%45.47%45.25%44.62%46.41%46.17%27.34%24.84%27.15%23.53%25.66%31.12%30.70%31.10%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu100.63%90.99%83.40%82.66%80.57%86.62%85.77%37.62%33.04%37.27%30.77%34.53%45.18%44.31%45.13%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn49.84%52.36%54.53%54.75%55.38%53.59%53.83%72.66%75.16%72.85%76.47%74.34%68.88%69.30%68.90%
6/ Thanh toán hiện hành115.52%104.62%101.31%102.88%128.24%123.99%136.01%110.43%96.62%87.35%179.69%217.94%335.57%353.59%285.94%
7/ Thanh toán nhanh106.75%95.49%91.50%91.96%113.49%107.34%119.70%98.15%83.61%71.26%150.17%181.42%285.03%293.31%228.42%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn35.83%33.82%11.38%3.58%6.32%1.18%27.28%34.33%21.53%4.69%11.03%11.79%11.54%4.91%27.25%
9/ Vòng quay Tổng tài sản167.69%166.49%169.57%153.33%137.14%125.34%125.43%71.01%59.11%60.67%68.74%69.85%78.42%80.06%79.31%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn501.79%550.29%635.95%601.07%589.17%549.85%522.40%435.89%496.62%515.18%408.61%382.47%287.86%259.40%267.30%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu336.45%317.98%310.98%280.07%247.64%233.91%233%97.72%78.65%83.29%89.89%93.97%113.85%115.54%115.11%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho5,357.19%5,105.06%5,277.39%4,631.14%4,186.33%3,354.72%3,537.16%3,157.44%2,926.01%2,202.32%1,952.90%1,790.32%1,481.74%1,147.22%984.91%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.83%5.94%5.99%5.44%5.55%5.76%6.94%6.90%7.20%7.75%7.76%7.51%8.51%10.21%11.62%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.78%9.89%10.16%8.34%7.61%7.21%8.70%4.90%4.26%4.70%5.33%5.25%6.68%8.17%9.21%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)19.63%18.89%18.63%15.24%13.75%13.46%16.16%6.74%5.66%6.46%6.97%7.06%9.69%11.79%13.37%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%7%7%7%7%7%9%9%9%10%10%10%11%14%16%
Tăng trưởng doanh thu9.12%4.62%12.78%13.55%6.77%4.21%7.15%12.45%9.31%5.95%10.08%13.88%8.32%14.12%%
Tăng trưởng Lợi nhuận9.55%3.77%24.12%11.32%2.98%-13.54%7.77%7.75%1.49%5.92%13.61%0.52%-9.66%0.28%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.61%11.64%2.48%3%-6.19%4.83%2.45%3.05%2.63%38.50%2.56%5.43%12.09%11.64%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.97%2.32%1.57%0.40%0.85%3.81%-55.06%-9.50%15.76%14.36%15.06%37.97%9.92%13.70%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.79%6.56%1.98%1.56%-2.42%4.28%-39.34%-6.38%12.20%20.04%11.85%27.85%10.59%13.06%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc