CTCP DAP - VINACHEM (ddv)

17.10
-0.30
(-1.72%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV908,140760,915941,204784,280846,0203,392,0233,233,1433,307,6122,935,1781,947,4661,697,2932,345,9212,010,9661,317,2532,580,093
Giá vốn hàng bán781,364687,657825,881709,520713,8623,001,9272,921,2022,780,4512,499,4231,640,1891,443,5941,951,1581,789,9141,527,0472,227,028
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV118,01866,897110,32868,028121,569363,301259,833489,813378,469246,124202,025358,827181,918-267,584313,054
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh73,27925,56580,29232,55370,983210,80282,926379,934188,64631,4795,176168,88014,102-470,43749,940
Tổng lợi nhuận trước thuế73,89125,48480,32732,61670,936211,54180,539379,711190,92331,6145,654201,68114,783-469,46051,827
Lợi nhuận sau thuế 58,76720,31964,01526,36662,494168,34968,981357,263190,92331,6145,654201,68114,761-469,80049,223
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ58,76720,31964,01526,36662,494168,34968,981357,263190,92331,6145,654201,68114,761-469,80049,223
Tổng tài sản ngắn hạn1,767,2881,592,3791,626,9701,432,2951,314,9971,766,6331,313,3871,338,343911,121438,484635,771570,894538,407547,3481,253,142
Tiền mặt30,83118,792115,76686,678218,74530,831218,745170,251202,28018,15871,20437,1969,67518,19893,655
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,145,1501,084,150934,150824,150609,1501,145,150609,150212,15072,1502,0001,5401,540650800
Hàng tồn kho411,406237,080264,743318,345325,998413,870352,624562,920511,173218,347342,227311,407272,058396,071733,083
Tài sản dài hạn470,775512,739553,855587,074609,004470,453612,283773,821941,3451,088,9641,263,4891,379,7921,511,8991,617,7561,779,285
Tài sản cố định451,510485,660519,840547,199572,905451,510576,109720,361863,057999,4891,149,0641,257,8601,366,1621,456,4271,570,930
Đầu tư tài chính dài hạn4,6504,6504,6504,6504,5754,2684,6504,5124,2364,1474,6634,6635,0005,0005,000
Tổng tài sản2,238,0642,105,1182,180,8252,019,3691,924,0012,237,0851,925,6692,112,1631,852,4661,527,4481,899,2601,950,6852,050,3062,165,1033,032,427
Tổng nợ460,109385,930481,956290,917223,694460,248223,583309,848397,414263,320644,352727,2461,028,5471,165,7671,522,030
Vốn chủ sở hữu1,777,9541,719,1881,698,8681,728,4531,700,3071,776,8371,702,0871,802,3151,455,0521,264,1281,254,9081,223,4401,021,759999,3361,510,397

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.15K0.47K2.45K1.31K0.22K0.04K1.38K0.10KK0.34K0.03KK1.99K2.25K0.23K
Giá cuối kỳ19.70K9.22K7.74K23.40K7.74K6.07K9.15K5.89K6.16K10.72KKKKKK
Giá / EPS (PE)17.10 (lần)19.53 (lần)3.17 (lần)17.91 (lần)35.77 (lần)156.86 (lần)6.63 (lần)58.30 (lần) (lần)31.82 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.85 (lần)0.42 (lần)0.34 (lần)1.16 (lần)0.58 (lần)0.52 (lần)0.57 (lần)0.43 (lần)0.68 (lần)0.61 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách12.16K11.65K12.34K9.96K8.65K8.59K8.37K6.99K6.84K10.34K10K5.96K7.35K6.08K3.94K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.62 (lần)0.79 (lần)0.63 (lần)2.35 (lần)0.89 (lần)0.71 (lần)1.09 (lần)0.84 (lần)0.90 (lần)1.04 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)146 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản78.97%68.20%63.36%49.18%28.71%33.47%29.27%26.26%25.28%41.32%36.66%50.40%47%34.07%34.17%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản21.03%31.80%36.64%50.82%71.29%66.53%70.73%73.74%74.72%58.68%63.34%49.60%53%65.93%65.83%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn20.57%11.61%14.67%21.45%17.24%33.93%37.28%50.17%53.84%50.19%52.11%70.78%64.59%67.11%82.43%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu25.90%13.14%17.19%27.31%20.83%51.35%59.44%100.66%116.65%100.77%108.79%242.25%182.38%204.05%469.11%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn79.43%88.39%85.33%78.55%82.76%66.07%62.72%49.83%46.16%49.81%47.89%29.22%35.41%32.89%17.57%
6/ Thanh toán hiện hành385.72%593.37%435.08%230.56%167.95%99.01%78.74%52.46%53.97%94.20%92.28%103.11%121.24%50.76%41.45%
7/ Thanh toán nhanh295.36%434.06%252.08%101.21%84.32%45.72%35.79%25.95%14.92%39.09%46.68%22.50%49.91%9.90%26.32%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.73%98.83%55.35%51.19%6.95%11.09%5.13%0.94%1.79%7.04%5.18%4.29%4.67%0.56%3.04%
9/ Vòng quay Tổng tài sản151.63%167.90%156.60%158.45%127.50%89.37%120.26%98.08%60.84%85.08%98.82%71.57%106.27%87.51%39.44%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn192%246.17%247.14%322.15%444.14%266.97%410.92%373.50%240.66%205.89%269.58%142.01%226.12%256.89%115.42%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu190.90%189.95%183.52%201.72%154.06%135.25%191.75%196.81%131.81%170.82%206.33%244.94%300.10%266.08%224.45%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho725.33%828.42%493.93%488.96%751.18%421.82%626.56%657.92%385.55%303.79%502.63%164.87%316.99%257.57%269.27%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.96%2.13%10.80%6.50%1.62%0.33%8.60%0.73%-35.67%1.91%0.14%0.01%9.03%13.92%2.62%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.53%3.58%16.91%10.31%2.07%0.30%10.34%0.72%%1.62%0.13%0.01%9.60%12.18%1.03%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.47%4.05%19.82%13.12%2.50%0.45%16.48%1.44%%3.26%0.28%0.03%27.10%37.04%5.88%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%2%13%8%2%%10%1%-31%2%%%11%17%3%
Tăng trưởng doanh thu4.91%-2.25%12.69%50.72%14.74%-27.65%16.66%52.66%-48.95%-14.41%41.37%-33.87%36.42%82.84%%
Tăng trưởng Lợi nhuận144.05%-80.69%87.12%503.92%459.14%-97.20%1,266.31%-103.14%-1,054.43%1,103.50%1,497.66%-99.91%-11.51%871.80%%
Tăng trưởng Nợ phải trả105.85%-27.84%-22.03%50.92%-59.13%-11.40%-29.29%-11.77%-23.41%-4.25%-24.63%7.62%8.12%-32.92%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.39%-5.56%23.87%15.10%0.73%2.57%19.74%2.24%-33.84%3.37%67.82%-18.98%20.96%54.23%%
Tăng trưởng Tổng tài sản16.17%-8.83%14.02%21.28%-19.58%-2.64%-4.86%-5.30%-28.60%-0.60%2.38%-1.80%12.34%-17.60%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |