CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8 (cx8)

9.10
-0.80
(-8.08%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV41,65815,06213,98619,31436,79690,02188,02192,57270,51449,587121,201107,683131,410125,161100,217
Giá vốn hàng bán40,26014,36413,24018,47535,84586,33984,50688,19667,11246,153116,638102,981127,258121,15896,233
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,3986987468399513,6823,5154,3753,4023,4344,5634,7024,1524,0043,983
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh409409105785645947852384151,3051,6161,3351,5011,592
Tổng lợi nhuận trước thuế40964219024584436626812699511,4581,2631,2781,349
Lợi nhuận sau thuế 3275114658458317470472116901,135984978999
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3275114658458317470472116901,135984978999
Tổng tài sản ngắn hạn162,665119,748119,618103,849177,247162,665103,070106,33473,08684,92868,770108,02283,98493,62976,700
Tiền mặt3,11166549547212,3593,11112,3599,1345,91810,4112,4758,7184,39511,77014,628
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho4,6375,63511,4699,6716,6584,63716,75315,19717,5188,7255,78115,44012,69232,27411,210
Tài sản dài hạn4,7354,8814,0265,1965,3664,7354,3665,0466,8628,0019,25110,12111,35911,45313,021
Tài sản cố định4374514654794934374935506668641,0651,3051,5251,7571,966
Đầu tư tài chính dài hạn1,0001,0001,0001,0001,000600
Tổng tài sản167,400124,629123,644109,046182,613167,400107,436111,38079,94892,92978,021118,14395,343105,08189,722
Tổng nợ139,26696,55295,61881,034154,682139,26679,49083,32652,36365,39250,32290,31669,48779,30664,059
Vốn chủ sở hữu28,13528,07728,02628,01227,93128,13527,94728,05427,58427,53727,69927,82725,85725,77525,663

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.17K0.12K0.21K0.02K0.09K0.31K0.51K0.50K0.50K0.51K0.67K0.23K0.28K0.70K1.37K2.52K
Giá cuối kỳ8.40K7.21K5.33K6.52K5.46K7.26K6.87K6.62K5.98K4.94K2.38K1.77K1.62K2.84K7.65K25.90K
Giá / EPS (PE)49.33 (lần)61.18 (lần)25.21 (lần)308.40 (lần)57.53 (lần)23.39 (lần)13.46 (lần)13.16 (lần)11.96 (lần)9.68 (lần)3.57 (lần)7.82 (lần)5.85 (lần)4.08 (lần)5.59 (lần)10.28 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.25 (lần)0.22 (lần)0.13 (lần)0.21 (lần)0.24 (lần)0.13 (lần)0.14 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.10 (lần)0.03 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.09 (lần)0.14 (lần)0.37 (lần)
Giá sổ sách10.46K10.39K12.62K12.41K12.39K12.46K12.52K13.21K13.17K13.11K13.15K13.03K13.80K13.65K14.04K14.59K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.80 (lần)0.69 (lần)0.42 (lần)0.53 (lần)0.44 (lần)0.58 (lần)0.55 (lần)0.50 (lần)0.45 (lần)0.38 (lần)0.18 (lần)0.14 (lần)0.12 (lần)0.21 (lần)0.54 (lần)1.78 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3 (Mi)3 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản97.17%95.94%95.47%91.42%91.39%88.14%91.43%88.09%89.10%85.49%85.49%88.66%89.74%89.83%90.99%89.85%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản2.83%4.06%4.53%8.58%8.61%11.86%8.57%11.91%10.90%14.51%14.51%11.34%10.26%10.17%9.01%10.15%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn83.19%73.99%74.81%65.50%70.37%64.50%76.45%72.88%75.47%71.40%71.96%78%79.23%81.62%80.35%78.11%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu494.99%284.43%297.02%189.83%237.47%181.67%324.56%268.74%307.69%249.62%256.69%354.45%381.44%444.09%409%356.91%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn16.81%26.01%25.19%34.50%29.63%35.50%23.55%27.12%24.53%28.60%28.04%22%20.77%18.38%19.65%21.89%
6/ Thanh toán hiện hành118.99%134.41%130.27%142.28%132.69%141.56%122.39%125.01%122.32%125.88%122.96%118.26%114.70%111.40%116.31%115.02%
7/ Thanh toán nhanh115.60%112.56%111.65%108.18%119.06%129.66%104.89%106.11%80.16%107.48%104.79%82.68%83.75%80.46%88.03%78.72%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.28%16.12%11.19%11.52%16.27%5.09%9.88%6.54%15.38%24.01%19.46%7.06%11.81%2.05%0.68%2.97%
9/ Vòng quay Tổng tài sản53.78%81.93%83.11%88.20%53.36%155.34%91.15%137.83%119.11%111.70%145.46%65.30%50.28%42.82%75.24%105.52%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn55.34%85.40%87.06%96.48%58.39%176.24%99.69%156.47%133.68%130.66%170.14%73.65%56.03%47.67%82.68%117.44%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu319.96%314.96%329.98%255.63%180.07%437.56%386.97%508.22%485.59%390.51%518.85%296.74%242.07%232.98%382.95%482.12%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,861.96%504.42%580.35%383.10%528.97%2,017.61%666.98%1,002.66%375.40%858.46%1,117.89%234.53%194.88%158.60%325.57%358.47%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.51%0.36%0.51%0.07%0.43%0.57%1.05%0.75%0.78%1%0.98%0.59%0.83%2.19%2.55%3.58%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.27%0.30%0.42%0.06%0.23%0.88%0.96%1.03%0.93%1.11%1.42%0.38%0.42%0.94%1.92%3.78%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.63%1.13%1.68%0.17%0.77%2.49%4.08%3.81%3.79%3.89%5.07%1.74%2.01%5.10%9.75%17.27%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%%1%%%1%1%1%1%1%1%1%1%2%3%4%
Tăng trưởng doanh thu2.27%-4.92%31.28%42.20%-59.09%12.55%-18.06%4.99%24.89%-24.96%76.52%15.78%5%-40.83%-19.54%%
Tăng trưởng Lợi nhuận44.48%-32.55%900%-77.73%-69.42%-39.21%15.35%0.61%-2.10%-23.51%194.81%-18.27%-60.21%-49.16%-42.78%%
Tăng trưởng Nợ phải trả75.20%-4.60%59.13%-19.92%29.95%-44.28%29.98%-12.38%23.80%-3.04%-26.89%-12.24%-13.20%5.60%16.08%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.67%-0.38%1.70%0.17%-0.58%-0.46%7.62%0.32%0.44%-0.30%0.95%-5.56%1.06%-2.75%1.29%%
Tăng trưởng Tổng tài sản55.81%-3.54%39.32%-13.97%19.11%-33.96%23.91%-9.27%17.12%-2.27%-20.76%-10.85%-10.58%3.96%12.84%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |