CTCP Camimex Group (cmx)

6.96
-0.52
(-6.95%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV982,876515,963692,829789,761763,1182,981,4292,047,7522,923,6412,097,8001,436,523958,1691,062,838902,460868,666812,754
Giá vốn hàng bán855,023407,856629,324680,803664,7802,573,0061,736,2152,541,2431,804,7451,236,203750,497867,949770,160776,714690,279
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV127,853108,10663,506108,67196,092408,136303,875358,865288,900188,385200,635194,254128,15268,331121,976
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh20,45842,260-1,90436,86727,92197,68191,972112,93595,48871,49571,30795,87434,070-36,33025,430
Tổng lợi nhuận trước thuế44,75636,746-4,13035,84120,768113,21381,907106,05399,14766,85292,43993,75230,367-38,16328,784
Lợi nhuận sau thuế 38,21932,549-5,14531,36516,39196,98866,95290,87983,52460,14577,75080,76826,657-42,43924,660
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,29424,962-4,89224,05412,57172,41748,83565,84668,16146,95341,13980,72126,657-42,43924,660
Tổng tài sản ngắn hạn2,815,8892,289,1292,187,8422,176,0712,355,0452,815,8892,104,4022,149,6521,729,566929,797958,063601,384467,512438,231453,725
Tiền mặt166,15225,69028,87929,16532,099166,15232,03026,70026,8396,28339,6803,6098,22110,01511,256
Đầu tư tài chính ngắn hạn74,74023,97122,65417,720239,92074,74039,920220,0008,233
Hàng tồn kho1,667,7621,530,8001,289,5331,160,0621,395,6601,667,7621,394,1921,010,577901,856638,738610,819420,979384,306344,164351,520
Tài sản dài hạn1,067,8251,413,2691,386,8341,410,627962,1161,067,8251,321,360764,380692,018562,871465,733274,919265,996246,205224,939
Tài sản cố định523,399498,097516,391575,211439,360523,399485,945373,687334,326341,594205,584137,162143,630111,030118,092
Đầu tư tài chính dài hạn61,333496,333461,083457,85624,80961,333457,686186,397186,97483,26557,067
Tổng tài sản3,883,7143,702,3983,574,6763,586,6983,317,1613,883,7143,425,7622,914,0322,421,5841,492,6681,423,796876,303733,508684,436678,665
Tổng nợ2,188,9522,155,5842,060,4112,061,1601,853,8052,188,9521,931,5891,518,9811,125,428934,9741,079,328737,885673,779661,798612,260
Vốn chủ sở hữu1,694,7621,546,8141,514,2651,525,5381,463,3561,694,7621,494,1731,395,0501,296,156557,694344,468138,41859,72922,63766,405

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.71K0.48K0.65K0.75K1.54K3.11K6.11K2.02KK1.87K0.55KK0.21K0.35K3.61K2.55K2.77K1.30K
Giá cuối kỳ7.87K8.72K7.60K17.41K14.25K8.26K8.94K2.60K2.65K2.94K4.64K3.35K2.12K2.94K7.77K15K15K15K
Giá / EPS (PE)11.07 (lần)18.20 (lần)11.76 (lần)23.20 (lần)9.23 (lần)2.65 (lần)1.46 (lần)1.29 (lần) (lần)1.58 (lần)8.44 (lần) (lần)9.95 (lần)8.47 (lần)2.15 (lần)5.87 (lần)5.42 (lần)11.52 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.27 (lần)0.43 (lần)0.26 (lần)0.75 (lần)0.30 (lần)0.11 (lần)0.11 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.06 (lần)0.13 (lần)0.13 (lần)0.15 (lần)
Giá sổ sách16.63K14.66K13.69K14.27K18.34K26.05K10.47K4.52K1.71K5.02K3.16K2.61K12.22K12.04K14.61K13.25K11.35K11.01K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.47 (lần)0.59 (lần)0.56 (lần)1.22 (lần)0.78 (lần)0.32 (lần)0.85 (lần)0.58 (lần)1.55 (lần)0.59 (lần)1.47 (lần)1.28 (lần)0.17 (lần)0.24 (lần)0.53 (lần)1.13 (lần)1.32 (lần)1.36 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ102 (Mi)102 (Mi)102 (Mi)91 (Mi)30 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản72.51%61.43%73.77%71.42%62.29%67.29%68.63%63.74%64.03%66.86%69.04%67.03%72.19%78.23%88.08%83.33%73.82%72.94%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản27.49%38.57%26.23%28.58%37.71%32.71%31.37%36.26%35.97%33.14%30.96%32.97%27.81%21.77%11.92%16.67%26.18%27.06%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn56.36%56.38%52.13%46.47%62.64%75.81%84.20%91.86%96.69%90.22%93.22%94.34%77.29%82.22%83.98%80.29%71.91%67.79%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu129.16%129.27%108.88%86.83%167.65%313.33%533.08%1,128.06%2,923.52%922.01%1,374.82%1,667.06%340.26%462.57%524.26%407.30%256.05%210.44%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn43.64%43.62%47.87%53.53%37.36%24.19%15.80%8.14%3.31%9.78%6.78%5.66%22.71%17.78%16.02%19.71%28.09%32.21%
6/ Thanh toán hiện hành215.12%133.59%144.17%192.91%103%92.42%82.43%70.79%67.50%74.71%74.76%72.01%96.85%99.39%107.01%105.38%105.97%129.93%
7/ Thanh toán nhanh87.71%45.09%76.39%92.32%32.24%33.50%24.73%12.60%14.49%16.83%-15.55%-11.02%12.83%19.46%30.59%51.01%34.44%29.12%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn12.69%2.03%1.79%2.99%0.70%3.83%0.49%1.24%1.54%1.85%1.26%1.18%0.79%2.18%0.89%7.51%12.25%0.83%
9/ Vòng quay Tổng tài sản76.77%59.78%100.33%86.63%96.24%67.30%121.29%123.03%126.92%119.76%145.96%99.53%145.63%142.65%139.62%168.25%275.58%298.75%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn105.88%97.31%136.01%121.29%154.50%100.01%176.73%193.03%198.22%179.13%211.42%148.50%201.74%182.34%158.51%201.92%373.32%409.59%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu175.92%137.05%209.57%161.85%257.58%278.16%767.85%1,510.92%3,837.37%1,223.93%2,152.64%1,758.79%641.13%802.52%871.59%853.55%981.20%927.43%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho154.28%124.53%251.46%200.11%193.54%122.87%206.17%200.40%225.68%196.37%153.48%137.05%200.64%182.79%199.89%346.07%484.05%491.19%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.43%2.38%2.25%3.25%3.27%4.29%7.59%2.95%-4.89%3.03%0.81%-20.89%0.27%0.36%2.84%2.26%2.49%1.27%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.86%1.43%2.26%2.81%3.15%2.89%9.21%3.63%%3.63%1.18%%0.40%0.51%3.96%3.80%6.85%3.81%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.27%3.27%4.72%5.26%8.42%11.94%58.32%44.63%%37.14%17.41%%1.74%2.88%24.72%19.27%24.40%11.82%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%3%3%4%4%5%9%3%-5%4%1%-20%%%3%3%3%1%
Tăng trưởng doanh thu45.60%-29.96%39.37%46.03%49.92%-9.85%17.77%3.89%6.88%-9.56%48.19%-41.46%-18.93%-12.72%12.56%1.58%9.05%%
Tăng trưởng Lợi nhuận48.29%-25.83%-3.40%45.17%14.13%-49.04%202.81%-162.81%-272.10%239.34%-105.74%-4,596.73%-38.60%-88.95%41.36%-7.76%112.72%%
Tăng trưởng Nợ phải trả13.32%27.16%34.97%20.37%-13.37%46.27%9.51%1.81%8.09%6.68%-0.15%4.55%-25.35%-16.37%41.89%85.74%25.41%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu13.42%7.11%7.63%132.41%61.90%148.86%131.74%163.86%-65.91%59.07%21.08%-78.66%1.48%-5.21%10.23%16.77%3.07%%
Tăng trưởng Tổng tài sản13.37%17.56%20.34%62.23%4.84%62.48%19.47%7.17%0.85%10.23%1.05%-14.35%-20.58%-14.58%35.65%66.37%18.22%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |