CTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh (cmd)

17.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV277,178227,452277,864234,664216,212884,114771,460959,7471,011,125819,4861,217,4731,232,0821,298,0121,494,1771,382,608
Giá vốn hàng bán252,152206,086247,559219,816196,067800,482683,448848,399913,071719,7461,090,0551,108,7281,167,9951,355,5151,254,352
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV25,02721,36630,30414,84820,14483,63288,012111,34898,05599,741127,418123,355130,017138,662128,256
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh8,31511,05817,9394,0067,04939,17137,65042,72537,09934,90244,09840,76745,30254,89848,259
Tổng lợi nhuận trước thuế8,31611,06617,6033,9147,03939,14637,56541,70238,80334,93294,29246,64946,52851,97048,586
Lợi nhuận sau thuế 6,5958,85314,0353,1325,59831,23629,98633,09430,94629,41274,15237,24335,84937,86638,759
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,5958,85314,0353,1325,59831,23629,98633,09430,94629,41274,15237,24335,84937,86638,759
Tổng tài sản ngắn hạn357,131323,945373,076315,819305,368373,076310,440311,510307,387259,344390,618303,555278,286288,644248,471
Tiền mặt24,6668,91455,94525,58413,40055,94531,61822,68221,76441,56336,33436,98318,24831,24124,986
Đầu tư tài chính ngắn hạn20,000
Hàng tồn kho2,4302,1601,9952,4973,6791,9951,9181,7274211,8981,9842,0102,9452,9472,345
Tài sản dài hạn60,47863,28263,76986,28986,91163,76931,99364,55835,47337,15039,335120,296134,349130,830132,931
Tài sản cố định14,44314,75914,89315,20515,51814,89316,61618,15019,68420,42222,05920,89222,18823,63425,152
Đầu tư tài chính dài hạn2,3212,4951,8141,8142,4951,7691,8141,5652,8882,6382,2602,3442,3512,888
Tổng tài sản417,609387,227436,845402,108392,279436,845342,433376,068342,860296,495429,954423,850412,636419,474381,402
Tổng nợ178,003142,996200,530161,876155,178200,530107,282138,162103,11566,846196,683236,209218,016226,706185,430
Vốn chủ sở hữu239,606244,231236,315240,232237,101236,315235,151237,906239,745229,648233,270187,641194,619192,768195,971

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.17K2.08K2K2.21K2.06K1.96K4.94K2.48K2.39K2.52K2.58K
Giá cuối kỳ18.70K20.87K18.56K14.22K10.32K16.49K8.08K7.56K18.50K18.50K18.50K
Giá / EPS (PE)8.60 (lần)10.02 (lần)9.28 (lần)6.45 (lần)5 (lần)8.41 (lần)1.63 (lần)3.04 (lần)7.74 (lần)7.33 (lần)7.16 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.28 (lần)0.35 (lần)0.36 (lần)0.22 (lần)0.15 (lần)0.30 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.21 (lần)0.19 (lần)0.20 (lần)
Giá sổ sách15.97K15.75K15.68K15.86K15.98K15.31K15.55K12.51K12.97K12.85K13.06K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.17 (lần)1.32 (lần)1.18 (lần)0.90 (lần)0.65 (lần)1.08 (lần)0.52 (lần)0.60 (lần)1.43 (lần)1.44 (lần)1.42 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản85.52%85.40%90.66%82.83%89.65%87.47%90.85%71.62%67.44%68.81%65.15%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản14.48%14.60%9.34%17.17%10.35%12.53%9.15%28.38%32.56%31.19%34.85%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn42.62%45.90%31.33%36.74%30.07%22.55%45.75%55.73%52.83%54.05%48.62%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu74.29%84.86%45.62%58.07%43.01%29.11%84.32%125.88%112.02%117.61%94.62%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn57.38%54.10%68.67%63.26%69.93%77.45%54.25%44.27%47.16%45.95%51.38%
6/ Thanh toán hiện hành204.21%188.98%298.10%231.14%309.43%405.95%201.66%130.17%129.41%128.97%136.18%
7/ Thanh toán nhanh202.82%187.97%296.26%229.86%309.01%402.98%200.63%129.31%128.04%127.66%134.89%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn14.10%28.34%30.36%16.83%21.91%65.06%18.76%15.86%8.49%13.96%13.69%
9/ Vòng quay Tổng tài sản243.57%202.39%225.29%255.21%294.91%276.39%283.16%290.69%314.57%356.20%362.51%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn284.81%236.98%248.51%308.10%328.94%315.98%311.68%405.88%466.43%517.65%556.45%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu424.51%374.13%328.07%403.41%421.75%356.84%521.92%656.62%666.95%775.12%705.52%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho38,091.07%40,124.41%35,633.37%49,125.59%216,881.47%37,921.29%54,942.29%55,160.60%39,660.27%45,996.44%53,490.49%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.21%3.53%3.89%3.45%3.06%3.59%6.09%3.02%2.76%2.53%2.80%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.81%7.15%8.76%8.80%9.03%9.92%17.25%8.79%8.69%9.03%10.16%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.61%13.22%12.75%13.91%12.91%12.81%31.79%19.85%18.42%19.64%19.78%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%4%4%4%3%4%7%3%3%3%3%
Tăng trưởng doanh thu-11.01%14.60%-19.62%-5.08%23.39%-32.69%-1.19%-5.08%-13.13%8.07%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-25.97%4.17%-9.39%6.94%5.22%-60.34%99.10%3.89%-5.33%-2.30%%
Tăng trưởng Nợ phải trả14.71%86.92%-22.35%33.99%54.26%-66.01%-16.73%8.34%-3.83%22.26%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.06%0.50%-1.16%-0.77%4.40%-1.55%24.32%-3.59%0.96%-1.63%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.46%27.57%-8.94%9.69%15.64%-31.04%1.44%2.72%-1.63%9.98%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc