CTCP Mía Đường Cao Bằng (cbs)

33
0.20
(0.61%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2024
Qúy 2
2023
Qúy 2
2020
Qúy 2
2019
Qúy 2
2018
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV243,700297,330240,578243,753256,143
Giá vốn hàng bán188,037236,643169,389180,405236,536
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV55,64360,67071,07863,34819,265
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh53,73056,92463,00154,0306,792
Tổng lợi nhuận trước thuế53,83857,20462,46056,9637,601
Lợi nhuận sau thuế 52,83354,97949,93956,4537,601
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,83354,97949,93956,4537,601
Tổng tài sản ngắn hạn218,063184,19760,085108,77175,093218,063184,197166,682106,74760,085
Tiền mặt14,16618,89516,8821,33493814,16618,89547,51063,29916,882
Đầu tư tài chính ngắn hạn110,000100,000110,000100,00030,000
Hàng tồn kho58,58433,94629,597111,32766,92658,58433,94670,25924,39429,597
Tài sản dài hạn51,99956,81967,74881,45789,71551,99956,81960,92460,01867,748
Tài sản cố định33,11138,73055,21965,36973,89533,11138,73044,57449,24755,219
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản270,061241,016127,833190,228164,808270,061241,016227,606166,765127,833
Tổng nợ23,10726,79366,077136,07381,89723,10726,79364,26148,55666,077
Vốn chủ sở hữu246,954214,22361,75654,15582,910246,954214,223163,345118,20961,756

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)9.98K15.58K14.16K16K2.15K-8.15K10.41K2.61K2.61K-2.60K
Giá cuối kỳ26.20K28.58K36.10K3.82K4.61K9.75K16.26KKKK
Giá / EPS (PE)2.62 (lần)1.83 (lần)2.55 (lần)0.24 (lần)2.14 (lần)-1.20 (lần)1.56 (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.57 (lần)0.34 (lần)0.53 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách46.67K60.72K46.30K33.51K17.50K15.35K48.35K38.63K38.63K36.02K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.56 (lần)0.47 (lần)0.78 (lần)0.11 (lần)0.26 (lần)0.64 (lần)0.34 (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản80.75%76.43%73.23%64.01%47%57.18%54.60%35.62%35.62%41.71%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản19.25%23.57%26.77%35.99%53%42.82%45.40%64.38%64.38%58.29%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn8.56%11.12%28.23%29.12%51.69%71.53%35.41%31.95%31.95%47.93%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu9.36%12.51%39.34%41.08%107%251.26%54.82%46.96%46.96%92.04%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn91.44%88.88%71.77%70.88%48.31%28.47%64.59%68.04%68.04%52.07%
6/ Thanh toán hiện hành943.71%687.48%259.38%219.84%94.56%81.45%160.27%111.47%111.47%105.21%
7/ Thanh toán nhanh690.18%560.78%150.05%169.60%47.98%9.06%54.02%58.47%58.47%31.55%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn61.31%70.52%73.93%130.36%26.57%1%24.40%5.14%5.14%12.55%
9/ Vòng quay Tổng tài sản90.24%123.37%105.70%146.17%200.37%85.24%105.17%159.35%159.35%117.62%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn111.76%161.42%144.33%228.35%426.30%149.07%192.62%447.36%447.36%281.97%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu98.68%138.79%147.28%206.21%414.77%299.41%162.83%234.19%234.19%225.87%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho320.97%697.12%241.09%739.55%799.19%187.32%226.08%841.29%841.29%390.40%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần21.68%18.49%20.76%23.16%2.97%-17.73%13.22%2.88%2.88%-3.19%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)19.56%22.81%21.94%33.85%5.95%-15.12%13.90%4.59%4.59%-3.76%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)21.39%25.66%30.57%47.76%12.31%-53.10%21.53%6.75%6.75%-7.21%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)28%23%29%31%3%-16%17%3%3%-3%
Tăng trưởng doanh thu-18.04%23.59%-1.30%-4.84%%-18.27%-12.98%%11.22%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-3.90%10.09%-11.54%642.70%%-209.63%299%%-200.40%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-13.76%-58.31%32.34%-26.52%%103.71%46.11%%-45.28%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu15.28%31.15%38.18%91.41%%-55.55%25.16%%7.24%%
Tăng trưởng Tổng tài sản12.05%5.89%36.48%30.46%%0.84%31.85%%-17.93%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |