Tập đoàn Bảo Việt (bvh)

45.15
-3.35
(-6.91%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV11,170,69810,608,41010,430,93810,405,76311,274,87942,615,80942,637,14742,961,31839,503,60837,709,16635,748,17331,360,10225,521,51120,018,58715,943,462
Giá vốn hàng bán10,450,8729,891,47010,393,17210,107,41711,359,98740,842,93042,619,49940,583,39636,224,78436,894,13734,074,23231,702,93923,506,18718,609,0459,181,110
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV55,537-145,033-402,442-488,788-789,668-980,726-2,539,019104,851603,177-2,408,899-765,096-2,637,129535,898400,423423,705
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-11,62821,0955,3578,506-46,70223,331-10,93518,92973,42765,824-4,00726,80467,82327,492-1,219,192
Tổng lợi nhuận trước thuế656,910687,154534,481741,865447,5662,620,4102,236,2992,010,1642,376,4891,908,0481,511,7281,395,5551,933,7431,398,7851,468,892
Lợi nhuận sau thuế 538,876559,655441,602616,900369,7132,157,0331,859,9891,625,6062,003,4191,604,3071,242,7051,163,5371,603,0961,164,9491,174,931
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ536,031535,588427,834585,772358,6062,085,2251,784,8611,550,9941,896,6991,569,6191,188,4601,114,4941,555,4531,123,3331,128,007
Tổng tài sản ngắn hạn121,164,970111,208,084116,660,899122,492,417122,497,126121,164,970122,398,176117,373,07299,467,96492,791,58379,755,41369,319,57744,962,82930,299,17522,163,065
Tiền mặt1,460,5772,482,0055,992,2917,527,5154,789,2101,460,5774,783,5142,206,4985,354,0926,780,6114,742,6022,159,9313,789,1972,883,4582,256,691
Đầu tư tài chính ngắn hạn103,898,74393,261,21394,685,51499,077,973101,565,790103,898,743101,565,790102,407,68682,007,14773,754,15263,081,06755,406,65431,164,82320,802,68114,882,101
Hàng tồn kho100,39091,81393,784116,049113,866100,390113,315130,657141,653122,044126,357149,072144,572118,799103,011
Tài sản dài hạn130,052,808127,011,022118,182,743111,779,16198,708,539130,052,80898,703,42684,290,90570,036,15954,491,84448,482,82543,835,15246,439,50742,697,27736,389,499
Tài sản cố định1,889,6861,911,9741,935,5942,038,5761,810,7511,889,6861,815,5021,886,4571,934,4801,787,6921,898,0991,663,4861,657,4111,541,8171,678,492
Đầu tư tài chính dài hạn127,647,736124,582,262115,731,983109,296,75396,201,978127,647,73696,200,74081,637,57667,383,49851,803,21145,679,48340,997,38643,820,85440,571,75934,352,193
Tổng tài sản251,217,777238,219,106234,843,642234,271,578221,205,665251,217,777221,101,603201,663,976169,504,123147,283,427128,238,238113,154,72991,402,33672,996,45358,552,565
Tổng nợ227,486,556214,192,837211,353,101211,191,883198,790,493227,486,556198,590,486180,197,777147,277,693126,445,366108,206,22097,584,94776,819,92859,231,59245,244,403
Vốn chủ sở hữu22,769,60823,041,11822,531,36322,130,46221,497,20122,769,60821,593,01220,585,66421,390,24520,083,06419,296,84714,877,00513,881,40913,108,94012,691,951

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.81K2.40K2.09K2.56K2.11K1.70K1.59K2.29K1.65K1.66K1.85K1.67K1.98K1.77K1.52K1.56K0.92K1.11K
Giá cuối kỳ50.70K38.59K44.45K50.10K58.22K59.64K76.32K55.28K48.43K43.51K25.51K29.05K28.65K29.90K46.36K20.22K46.20KK
Giá / EPS (PE)18.05 (lần)16.05 (lần)21.27 (lần)19.61 (lần)27.53 (lần)35.17 (lần)48 (lần)24.18 (lần)29.34 (lần)26.25 (lần)13.79 (lần)17.38 (lần)14.46 (lần)16.94 (lần)30.50 (lần)12.99 (lần)50 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.88 (lần)0.67 (lần)0.77 (lần)0.94 (lần)1.15 (lần)1.17 (lần)1.71 (lần)1.47 (lần)1.65 (lần)1.86 (lần)1.28 (lần)1.65 (lần)1.84 (lần)2.17 (lần)3.52 (lần)1.57 (lần)3.26 (lần) (lần)
Giá sổ sách30.67K29.09K27.73K28.82K27.05K27.53K21.23K20.40K19.26K18.65K18.18K17.97K17.91K17.24K17.13K14.99K14.49K13.65K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.65 (lần)1.33 (lần)1.60 (lần)1.74 (lần)2.15 (lần)2.17 (lần)3.60 (lần)2.71 (lần)2.51 (lần)2.33 (lần)1.40 (lần)1.62 (lần)1.60 (lần)1.73 (lần)2.71 (lần)1.35 (lần)3.19 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ742 (Mi)742 (Mi)742 (Mi)742 (Mi)742 (Mi)701 (Mi)701 (Mi)680 (Mi)680 (Mi)680 (Mi)680 (Mi)680 (Mi)680 (Mi)680 (Mi)627 (Mi)573 (Mi)573 (Mi)573 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản48.23%55.36%58.20%58.68%63%62.19%61.26%49.19%41.51%37.85%42.90%56.08%53.70%51.04%53.99%48.34%36.50%45.57%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản51.77%44.64%41.80%41.32%37%37.81%38.74%50.81%58.49%62.15%57.10%43.92%46.30%48.96%46.01%51.66%63.50%54.43%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn90.55%89.82%89.36%86.89%85.85%84.38%86.24%84.05%81.14%77.27%72.78%74.01%69.16%70.06%73.01%70.52%65.28%71.34%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu999.08%919.70%875.36%688.53%629.61%560.75%655.94%553.40%451.84%356.48%279.83%333.39%262.29%260.18%304.40%276.84%199.08%259.37%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn9.06%9.77%10.21%12.62%13.64%15.05%13.15%15.19%17.96%21.68%26.01%22.20%26.37%26.93%23.98%25.47%32.79%27.50%
6/ Thanh toán hiện hành299.37%401.85%364.68%463.61%450.84%388.79%271.30%203.34%188.25%207.24%345.74%546.92%672.79%590.67%394.36%262%889.88%%
7/ Thanh toán nhanh299.12%401.48%364.28%462.95%450.24%388.17%270.72%202.68%187.51%206.27%342.76%544.03%669.39%587.23%392.45%260.27%887.51%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.61%15.70%6.86%24.95%32.94%23.12%8.45%17.14%17.91%21.10%24.14%129.54%110.53%145.52%95.37%40.71%46.30%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản16.96%19.28%21.30%23.31%25.60%27.88%27.71%27.92%27.42%27.23%28.62%21.76%22.92%21.50%18.41%21.93%32.05%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn35.17%34.83%36.60%39.71%40.64%44.82%45.24%56.76%66.07%71.94%66.70%38.81%42.68%42.13%34.11%45.36%87.81%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu187.16%197.46%208.70%184.68%187.77%185.25%210.80%183.85%152.71%125.62%110.03%98.03%86.91%79.86%76.78%86.08%97.74%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho40,684.26%37,611.52%31,061.02%25,572.90%30,230.19%26,966.64%21,266.86%16,259.16%15,664.31%8,912.75%7,137.35%4,061.13%5,441.37%4,817.99%4,662.42%4,456.80%21,809.75%12,118.49%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.89%4.19%3.61%4.80%4.16%3.32%3.55%6.09%5.61%7.08%9.24%9.49%12.73%12.82%11.56%12.06%6.53%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.83%0.81%0.77%1.12%1.07%0.93%0.98%1.70%1.54%1.93%2.65%2.06%2.92%2.76%2.13%2.65%2.09%2.24%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.16%8.27%7.53%8.87%7.82%6.16%7.49%11.21%8.57%8.89%10.17%9.30%11.06%10.24%8.87%10.38%6.38%8.14%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%4%4%5%4%3%4%7%6%12%10%17%20%19%17%19%10%23%
Tăng trưởng doanh thu-0.05%-0.75%8.75%4.76%5.49%13.99%22.88%27.49%25.56%17.12%13.55%13.18%13.03%13.68%11.51%-8.88%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận16.83%15.08%-18.23%20.84%32.07%6.64%-28.35%38.47%-0.41%-10.37%10.64%-15.63%12.23%26.12%6.82%68.42%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả14.55%10.21%22.35%16.48%16.86%10.88%27.03%29.69%30.91%30.68%-15.09%27.53%4.71%-6.59%37.46%43.87%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.45%4.89%-3.76%6.51%4.07%29.71%7.17%5.89%3.29%2.58%1.17%0.33%3.87%9.29%25.01%3.46%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản13.62%9.64%18.97%15.09%14.85%13.33%23.80%25.21%24.67%23.09%-13.66%19.18%6.07%-2.65%32.78%33.17%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |