CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội (bsh)

17.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV157,926130,997164,399157,959137,313568,270639,311610,491628,595564,300551,173778,439677,473664,495666,906
Giá vốn hàng bán138,951119,157148,363138,352126,178520,181576,917542,929551,632482,776503,743668,112581,154518,141529,443
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV18,97511,83916,03619,60711,13548,09061,50466,12776,96381,52447,430110,32696,319146,354137,464
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh16,4249,33013,69717,4328,19937,98751,76863,07766,89866,60329,12581,50655,160110,73591,894
Tổng lợi nhuận trước thuế16,6929,43413,41917,4438,29737,81751,81862,97071,83368,88029,78983,14454,550111,12692,019
Lợi nhuận sau thuế 13,2567,45210,35713,7896,75629,54140,99449,39157,58554,39423,21966,08442,64488,52572,919
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,2567,45210,35713,7896,75629,54140,99449,39157,58554,39423,21966,08442,64488,52572,919
Tổng tài sản ngắn hạn338,868346,925340,528363,331340,064340,528322,728389,282405,471281,137300,995206,174251,621295,981305,106
Tiền mặt48,114105,7464,39921,909216,4914,399204,809209,64810,651194,118216,91063,95056,286176,594200,606
Đầu tư tài chính ngắn hạn195,692156,476228,200281,00055,000228,20010,00089,100305,80024,50038,50072,000
Hàng tồn kho51,34952,97854,64560,24752,62454,64584,07365,65869,37157,08070,72869,79382,23675,54072,212
Tài sản dài hạn57,93258,52361,79562,98467,00761,79572,83580,40789,159113,480126,312189,196254,102276,683320,771
Tài sản cố định53,23353,54257,07459,19462,21357,07468,68776,57384,14199,168114,849178,015224,894262,285305,936
Đầu tư tài chính dài hạn7,300
Tổng tài sản396,800405,448402,324426,314407,070402,324395,564469,689494,630394,617427,307395,370505,724572,664625,877
Tổng nợ90,04883,46387,362120,584114,00387,36288,482164,611199,64398,892155,999125,123221,468264,093309,298
Vốn chủ sở hữu306,752321,986314,961305,730293,067314,961307,081305,078294,987295,725271,307270,247284,255308,571316,579

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.49K1.64K2.28K2.74K3.20K3.02K1.29K3.67K2.37K4.92K4.05K
Giá cuối kỳ17.40K15.65K16.63K15.48K21.34K15.12K16.30K14.14K15.84K32K32K
Giá / EPS (PE)6.98 (lần)9.54 (lần)7.30 (lần)5.64 (lần)6.67 (lần)5 (lần)12.64 (lần)3.85 (lần)6.69 (lần)6.51 (lần)7.90 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.51 (lần)0.50 (lần)0.47 (lần)0.46 (lần)0.61 (lần)0.48 (lần)0.53 (lần)0.33 (lần)0.42 (lần)0.87 (lần)0.86 (lần)
Giá sổ sách17.04K17.50K17.06K16.95K16.39K16.43K15.07K15.01K15.79K17.14K17.59K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.02 (lần)0.89 (lần)0.97 (lần)0.91 (lần)1.30 (lần)0.92 (lần)1.08 (lần)0.94 (lần)1 (lần)1.87 (lần)1.82 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản85.40%84.64%81.59%82.88%81.97%71.24%70.44%52.15%49.75%51.68%48.75%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản14.60%15.36%18.41%17.12%18.03%28.76%29.56%47.85%50.25%48.32%51.25%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn22.69%21.71%22.37%35.05%40.36%25.06%36.51%31.65%43.79%46.12%49.42%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu29.36%27.74%28.81%53.96%67.68%33.44%57.50%46.30%77.91%85.59%97.70%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn77.31%78.29%77.63%64.95%59.64%74.94%63.49%68.35%56.21%53.88%50.58%
6/ Thanh toán hiện hành377.77%391.33%365.76%236.82%203.33%284.92%193.20%165.36%121.90%112.07%99.74%
7/ Thanh toán nhanh320.52%328.53%270.47%196.88%168.54%227.07%147.80%109.38%82.06%83.47%76.13%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn53.64%5.06%232.12%127.54%5.34%196.73%139.23%51.29%27.27%66.87%65.58%
9/ Vòng quay Tổng tài sản154.05%141.25%161.62%129.98%127.08%143%128.99%196.89%133.96%116.04%106.56%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn180.39%166.88%198.10%156.82%155.03%200.72%183.12%377.56%269.24%224.51%218.58%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu199.28%180.43%208.19%200.11%213.09%190.82%203.15%288.05%238.33%215.35%210.66%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,061.02%951.93%686.21%826.90%795.19%845.79%712.23%957.28%706.69%685.92%733.18%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.34%5.20%6.41%8.09%9.16%9.64%4.21%8.49%6.29%13.32%10.93%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)11.30%7.34%10.36%10.52%11.64%13.78%5.43%16.71%8.43%15.46%11.65%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.62%9.38%13.35%16.19%19.52%18.39%8.56%24.45%15%28.69%23.03%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%6%7%9%10%11%5%10%7%17%14%
Tăng trưởng doanh thu6.71%-11.11%4.72%-2.88%11.39%2.38%-29.20%14.90%1.95%-0.36%%
Tăng trưởng Lợi nhuận74.63%-27.94%-17%-14.23%5.87%134.27%-64.86%54.97%-51.83%21.40%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-21.01%-1.27%-46.25%-17.55%101.88%-36.61%24.68%-43.50%-16.14%-14.62%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.67%2.57%0.66%3.42%-0.25%9%0.39%-4.93%-7.88%-2.53%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.52%1.71%-15.78%-5.04%25.34%-7.65%8.08%-21.82%-11.69%-8.50%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc