Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (bic)

33.15
-0.30
(-0.90%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,324,2511,325,2631,443,6801,335,2731,278,6165,428,4664,929,9953,836,9932,977,2642,659,4792,332,0762,072,3021,842,7421,668,5081,550,943
Giá vốn hàng bán711,084816,073847,063702,204741,4073,076,4232,745,8602,081,3191,502,1291,368,8411,282,8151,187,4521,081,464956,153809,719
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV459,778167,691277,732282,028284,3171,187,229884,208573,188652,978518,975381,104299,530299,029279,037255,783
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh14,351
Tổng lợi nhuận trước thuế214,23682,351205,582147,857161,967650,026574,059393,797502,165375,349270,212202,478186,455165,645156,860
Lợi nhuận sau thuế 151,83672,997168,737106,357127,365499,927456,048318,235400,113297,653211,317144,027143,230134,451124,295
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ151,41870,925167,373104,970126,180494,686449,794311,517395,384294,276211,088140,820137,845127,041113,396
Tổng tài sản ngắn hạn7,540,8168,041,9817,278,2047,002,4096,846,6967,540,8166,853,0015,896,9695,200,1044,820,5464,222,6054,675,0644,143,2193,892,3903,692,463
Tiền mặt89,50569,060106,379126,28921,15189,50521,36428,86230,48998,048119,34199,92954,656161,122253,573
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,460,1195,809,1125,586,3745,180,5975,026,9305,460,1195,045,3814,234,2263,686,8283,029,8132,397,5432,912,1402,549,3272,304,1431,963,878
Hàng tồn kho38340424945384557118143179493505669529
Tài sản dài hạn1,128,171868,129875,116675,540710,7511,128,171697,245759,487844,370990,5681,273,034458,353573,275582,148651,786
Tài sản cố định69,83948,42349,27541,86444,44869,83944,30430,81328,40219,03118,18823,85730,53737,34233,765
Đầu tư tài chính dài hạn971,713721,968733,530545,424575,158971,713561,026631,487736,286887,5261,219,321398,551506,059504,765603,164
Tổng tài sản8,668,9878,910,1108,153,3197,677,9497,557,4468,668,9877,550,2466,656,4566,044,4745,811,1135,495,6405,133,4184,716,4944,474,5384,344,249
Tổng nợ5,532,8395,899,6755,209,3314,723,5804,662,7895,532,8394,653,4573,960,0843,415,6273,372,5713,240,6052,990,7172,610,1802,391,4722,307,312
Vốn chủ sở hữu3,118,7172,989,3472,923,2692,937,0762,871,6273,118,7172,873,7592,669,0872,601,7702,411,6842,229,9542,113,7932,072,4602,031,4041,993,142

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.22K3.84K2.66K3.37K2.51K1.80K1.20K1.18K1.08K1.49K1.31K1.43K1.30K1.20K0.35K1.18KK0.21K0.15KK
Giá cuối kỳ33.85K24.08K24.32K25.84K19.12K20.19K19.99K27.68K28K13.26K9.01K7.82K4.16K2.92K11.50K11.50K11.50K11.50K11.50K11.50K
Giá / EPS (PE)8.02 (lần)6.28 (lần)9.16 (lần)7.66 (lần)7.62 (lần)11.22 (lần)16.65 (lần)23.55 (lần)25.85 (lần)8.91 (lần)6.86 (lần)5.45 (lần)3.21 (lần)2.44 (lần)32.95 (lần)9.73 (lần) (lần)53.92 (lần)77.37 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.73 (lần)0.57 (lần)0.74 (lần)1.02 (lần)0.84 (lần)1.02 (lần)1.13 (lần)1.76 (lần)1.97 (lần)0.65 (lần)0.56 (lần)0.60 (lần)0.40 (lần)0.31 (lần)1.50 (lần)2.05 (lần)2.82 (lần)5.13 (lần)18.87 (lần)28.94 (lần)
Giá sổ sách26.59K24.50K22.76K22.18K20.56K19.01K18.02K17.67K17.32K26.15K11.93K12.08K11.73K11.38K10.31K7.86K6.72K7.88K3.19K1.08K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.27 (lần)0.98 (lần)1.07 (lần)1.16 (lần)0.93 (lần)1.06 (lần)1.11 (lần)1.57 (lần)1.62 (lần)0.51 (lần)0.76 (lần)0.65 (lần)0.35 (lần)0.26 (lần)1.12 (lần)1.46 (lần)1.71 (lần)1.46 (lần)3.61 (lần)10.64 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ117 (Mi)117 (Mi)117 (Mi)117 (Mi)117 (Mi)117 (Mi)117 (Mi)117 (Mi)117 (Mi)76 (Mi)76 (Mi)66 (Mi)65 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản86.99%90.77%88.59%86.03%82.95%76.84%91.07%87.85%86.99%85%86.27%83.39%82.53%92.72%91.18%86.68%83.03%69.82%82.39%78.96%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản13.01%9.23%11.41%13.97%17.05%23.16%8.93%12.15%13.01%15%13.73%16.61%17.47%7.28%8.82%13.32%16.97%30.18%17.61%21.04%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn63.82%61.63%59.49%56.51%58.04%58.97%58.26%55.34%53.45%53.11%69.26%53.09%51.26%59.83%72.77%71.39%74.59%27.73%33.64%37.70%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu177.41%161.93%148.37%131.28%139.84%145.32%141.49%125.95%117.73%115.76%233.58%116.87%105.17%148.92%267.27%249.54%293.59%38.37%50.69%60.51%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn35.98%38.06%40.10%43.04%41.50%40.58%41.18%43.94%45.40%45.88%29.65%45.42%48.74%40.17%27.23%28.61%25.41%72.27%66.36%62.30%
6/ Thanh toán hiện hành438.98%595.56%608.27%642.77%640.46%607.74%689.84%744.85%712.03%746.22%481.44%336.39%518.78%216.52%145.49%140.69%126.77%473.30%389.76%995.51%
7/ Thanh toán nhanh438.97%595.56%608.26%642.75%640.44%607.72%689.77%744.76%711.91%746.11%481.39%336.39%518.78%216.52%145.49%140.69%126.77%473.30%389.76%995.51%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.21%1.86%2.98%3.77%13.03%17.18%14.75%9.83%29.47%51.24%28.06%6.88%6.10%2.22%1.37%2.50%2.17%24.78%23.97%78.67%
9/ Vòng quay Tổng tài sản62.62%65.30%57.64%49.26%45.77%42.44%40.37%39.07%37.29%35.70%39.77%48.75%42.84%33.36%20.23%20.41%15.42%20.54%12.69%22.90%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn71.99%71.94%65.07%57.25%55.17%55.23%44.33%44.48%42.87%42%46.09%58.46%51.92%35.98%22.19%23.55%18.57%29.43%15.40%29%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu174.06%171.55%143.76%114.43%110.27%104.58%98.04%88.92%82.14%77.81%134.11%107.32%87.91%83.04%74.30%71.35%60.69%28.43%19.12%36.76%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,000,000%1,000,000%1,000,000%1,000,000%957,231.50%716,656.44%240,862.47%214,151.30%142,922.72%153,065.97%213,742.02%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.11%9.12%8.12%13.28%11.07%9.05%6.80%7.48%7.61%7.31%8.21%11.06%12.56%12.67%4.56%21.08%-28.55%9.52%24.39%-13.20%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.71%5.96%4.68%6.54%5.06%3.84%2.74%2.92%2.84%2.61%3.27%5.39%5.38%4.23%0.92%4.30%%1.95%3.09%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.86%15.65%11.67%15.20%12.20%9.47%6.66%6.65%6.25%5.69%11.01%11.87%11.04%10.52%3.39%15.04%%2.71%4.66%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)16%16%15%26%21%16%12%13%13%14%18%22%25%24%11%43%-57%31%53%-24%
Tăng trưởng doanh thu10.11%28.49%28.88%11.95%14.04%12.54%12.46%10.44%7.58%27.17%42.49%27.67%7.46%23.42%36.58%37.44%82.03%267.82%53.34%%
Tăng trưởng Lợi nhuận9.98%44.39%-21.21%34.36%39.41%49.90%2.16%8.50%12.03%13.23%5.81%12.45%6.47%243.29%-70.47%-201.47%-646.17%43.49%-383.36%%
Tăng trưởng Nợ phải trả18.90%17.51%15.94%1.28%4.07%8.36%14.58%9.15%3.65%8.63%127.89%16.21%-28.31%-38.47%40.47%-0.62%552.33%87.25%146.97%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.52%7.67%2.59%7.88%8.15%5.50%1.99%2.02%1.92%119.19%14.02%4.58%1.51%10.43%31.15%16.92%-14.74%147.38%194.80%%
Tăng trưởng Tổng tài sản14.82%13.43%10.12%4.02%5.74%7.06%8.84%5.41%3%41.66%74.67%12.21%-16.33%-25.15%37.81%3.83%142.51%127.15%176.77%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |