CTCP Damsan (ads)

8.13
-0.61
(-6.98%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV482,100365,744391,103389,851370,6801,628,7981,641,8491,692,6041,513,1511,339,2911,705,1421,839,4431,503,3781,103,3091,301,337
Giá vốn hàng bán430,672341,179366,261357,721334,0911,495,8331,455,8261,555,0591,335,8181,275,6301,648,3391,709,2141,380,8741,011,1741,219,523
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV51,42824,56524,84032,09836,589132,931186,024137,506177,33363,38056,803129,892121,77189,80281,620
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh40,5689,157-1,4449,93412,50858,21588,53949,047109,57813,7377,01953,92272,21937,31211,949
Tổng lợi nhuận trước thuế38,1248,8838,7409,48410,74365,23086,45986,235113,60728,1019,63761,50871,03840,88213,953
Lợi nhuận sau thuế 32,8008,3466,8408,3198,39056,30474,99074,944100,48624,4428,28256,44062,85935,49311,762
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,0537,5436,6188,0008,37351,21358,42867,40185,21021,0467,84650,52457,91835,54511,681
Tổng tài sản ngắn hạn1,989,8221,975,4781,903,8591,945,5641,958,8121,989,8221,945,3871,670,1951,605,9361,519,0891,360,9111,278,3561,097,379788,649833,183
Tiền mặt272,00192,76914,87039,400152,036272,001152,04554,665126,89136,51329,46031,397172,24848,69384,070
Đầu tư tài chính ngắn hạn376,743334,746308,248353,723380,450376,743380,450326,199271,926334,081311,553319,953264,300291,584360,870
Hàng tồn kho536,173532,958563,210505,660519,654536,173518,207448,378568,429475,043387,962400,103293,907204,474171,182
Tài sản dài hạn615,882589,342592,664588,511577,005615,882558,405511,500379,233318,802372,572434,552467,752476,561222,502
Tài sản cố định140,173146,010155,388174,992157,110140,173156,623180,333224,756273,850331,058390,682450,990353,263205,321
Đầu tư tài chính dài hạn349,867343,970346,455327,365306,682349,867295,165303,349140,09532,79532,03731,575
Tổng tài sản2,605,7042,564,8202,496,5232,534,0752,535,8172,605,7042,503,7922,181,6951,985,1691,837,8911,733,4831,712,9081,565,1321,265,2101,055,685
Tổng nợ1,646,1931,643,8901,498,2441,570,8161,604,6611,646,1931,585,5411,524,6001,401,2661,415,7471,330,3751,260,9321,134,3031,008,829821,579
Vốn chủ sở hữu959,512920,930998,278963,260931,157959,512918,251657,095583,902422,144403,108451,976430,829256,380234,106

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.67K1K1.54K3.04K0.75K0.31K1.98K3.43K2.11K0.73K1.22K2.21K
Giá cuối kỳ8.76K12.09K7.50K25.18K5.46K6.03K6.08K6.55K6.89K17K17K17K
Giá / EPS (PE)13.07 (lần)12.08 (lần)4.87 (lần)8.29 (lần)7.28 (lần)19.61 (lần)3.07 (lần)1.91 (lần)3.27 (lần)23.39 (lần)13.91 (lần)7.70 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.41 (lần)0.43 (lần)0.19 (lần)0.47 (lần)0.11 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.11 (lần)0.21 (lần)0.20 (lần)0.21 (lần)
Giá sổ sách12.56K15.72K15.01K20.80K15.04K15.80K17.71K25.53K15.19K14.57K10.45K10.48K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.70 (lần)0.77 (lần)0.50 (lần)1.21 (lần)0.36 (lần)0.38 (lần)0.34 (lần)0.26 (lần)0.45 (lần)1.17 (lần)1.63 (lần)1.62 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ76 (Mi)58 (Mi)44 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản76.36%77.70%76.55%80.90%82.65%78.51%74.63%70.11%62.33%78.92%76.48%67.78%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản23.64%22.30%23.45%19.10%17.35%21.49%25.37%29.89%37.67%21.08%23.52%32.22%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn63.18%63.33%69.88%70.59%77.03%76.75%73.61%72.47%79.74%77.82%84.18%74.76%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu171.57%172.67%232.02%239.98%335.37%330.03%278.98%263.28%393.49%350.94%532.13%296.17%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn36.82%36.67%30.12%29.41%22.97%23.25%26.39%27.53%20.26%22.18%15.82%25.24%
6/ Thanh toán hiện hành123.74%132.08%122.38%123.58%115.27%111.81%114.27%117.61%91.83%109.79%105.28%112.75%
7/ Thanh toán nhanh90.39%96.89%89.53%79.84%79.22%79.94%78.51%86.11%68.02%87.23%83.11%89.41%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn16.91%10.32%4.01%9.76%2.77%2.42%2.81%18.46%5.67%11.08%0.99%8.39%
9/ Vòng quay Tổng tài sản62.51%65.57%77.58%76.22%72.87%98.37%107.39%96.05%87.20%123.27%129.11%198.79%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn81.86%84.40%101.34%94.22%88.16%125.29%143.89%137%139.90%156.19%168.82%293.31%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu169.75%178.80%257.59%259.14%317.26%423%406.98%348.95%430.34%555.88%816.13%787.57%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho278.98%280.94%346.82%235%268.53%424.87%427.19%469.83%494.52%712.41%761%1,301.86%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.14%3.56%3.98%5.63%1.57%0.46%2.75%3.85%3.22%0.90%1.43%2.68%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.97%2.33%3.09%4.29%1.15%0.45%2.95%3.70%2.81%1.11%1.85%5.32%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.34%6.36%10.26%14.59%4.99%1.95%11.18%13.44%13.86%4.99%11.70%21.09%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%4%4%6%2%%3%4%4%1%2%3%
Tăng trưởng doanh thu-0.79%-3%11.86%12.98%-21.46%-7.30%22.35%36.26%-15.22%-5.02%3.32%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-12.35%-13.31%-20.90%304.88%168.24%-84.47%-12.77%62.94%204.30%-40.54%-44.67%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.83%4%8.80%-1.02%6.42%5.51%11.16%12.44%22.79%-8.03%79.14%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.49%39.74%12.54%38.32%4.72%-10.81%4.91%68.04%9.51%39.46%-0.29%%
Tăng trưởng Tổng tài sản4.07%14.76%9.90%8.01%6.02%1.20%9.44%23.71%19.85%-0.52%59.09%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |