CTCP Clever Group (adg)

8
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV142,942111,727183,791117,107114,325499,247464,186411,871536,832585,931454,895362,640335,125246,545212,041
Giá vốn hàng bán121,76091,259141,039102,85197,241414,643391,629333,786444,183513,812374,428290,002293,908205,770192,313
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV20,90620,27842,61414,17317,08484,38272,55778,08592,64870,91777,46572,63841,21740,77519,728
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh5,1831,03829,1691,0475,88432,16728,31031,33061,17151,92452,53652,20226,06920,5846,839
Tổng lợi nhuận trước thuế4,81660328,4917446,13331,26227,26430,22165,52250,57752,62051,26225,48520,4235,849
Lợi nhuận sau thuế 3,56460322,6117124,81323,87121,03022,24252,68338,66639,51840,67220,10715,8854,550
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,699-6020,547325,01420,61817,79320,07948,95636,97139,94639,41920,09615,9004,550
Tổng tài sản ngắn hạn182,032157,835220,210210,123200,892220,210208,919264,500249,663371,845332,396153,68190,84389,544
Tiền mặt40,37137,59337,60334,59828,79437,60348,62832,49834,81510,59020,54716,33114,08522,355
Đầu tư tài chính ngắn hạn64,70650,963110,837115,963102,103110,83789,674158,79095,834225,057116,21376,38035,17534,400
Hàng tồn kho32,94221,9009,53114,88316,6599,5317,3262,0091,4026,8548965541,131
Tài sản dài hạn376,318377,280343,869297,217295,712343,869287,541185,394160,05977,756112,61455,10229,23222,880
Tài sản cố định21,11221,73822,36422,99023,61622,36423,2708,38910,29410,1054,5946,0687,0613,998
Đầu tư tài chính dài hạn64,68766,28368,02770,30371,45268,027103,310127,563102,8228,32714,80415,25111,97610,197
Tổng tài sản558,351535,115564,079507,341496,603564,079496,460449,894409,723449,601445,010208,783120,075112,424
Tổng nợ139,160118,824149,765125,260114,997149,765109,387103,72584,998180,148204,82280,47233,53153,959
Vốn chủ sở hữu419,191416,291414,313382,081381,606414,313387,073346,169324,725269,453240,188128,31186,54458,465

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.09K0.96K0.83K0.94K2.29K1.86K2.22K5.33K2.72K2.15K
Giá cuối kỳ8.45K8.60K11.30K21.50K23.50K49.02K56.66K35.39K77K77K
Giá / EPS (PE)7.78 (lần)8.92 (lần)13.58 (lần)22.89 (lần)10.26 (lần)26.37 (lần)25.53 (lần)6.64 (lần)28.35 (lần)35.84 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.33 (lần)0.37 (lần)0.52 (lần)1.12 (lần)0.94 (lần)1.66 (lần)2.24 (lần)0.72 (lần)1.70 (lần)2.31 (lần)
Giá sổ sách19.61K19.38K18.10K16.19K15.19K13.55K13.34K17.34K11.70K7.90K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.43 (lần)0.44 (lần)0.62 (lần)1.33 (lần)1.55 (lần)3.62 (lần)4.25 (lần)2.04 (lần)6.58 (lần)9.75 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)20 (Mi)18 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản32.60%39.04%42.08%58.79%60.93%82.71%74.69%73.61%75.66%79.65%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản67.40%60.96%57.92%41.21%39.07%17.29%25.31%26.39%24.34%20.35%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn24.92%26.55%22.03%23.06%20.75%40.07%46.03%38.54%27.93%48%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu33.20%36.15%28.26%29.96%26.18%66.86%85.28%62.72%38.74%92.29%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn75.08%73.45%77.97%76.94%79.25%59.93%53.97%61.46%72.07%52%
6/ Thanh toán hiện hành134.31%150.31%196.18%262.44%303.80%209.01%163.71%193.04%270.92%165.95%
7/ Thanh toán nhanh110%143.80%189.31%260.45%302.09%205.16%163.27%193.04%269.27%163.85%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn29.79%25.67%45.66%32.24%42.36%5.95%10.12%20.51%42.01%41.43%
9/ Vòng quay Tổng tài sản99.50%88.51%93.50%91.55%131.02%130.32%102.22%173.69%279.10%219.30%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn305.20%226.71%222.18%155.72%215.02%157.57%136.85%235.97%368.91%275.33%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu132.53%120.50%119.92%118.98%165.32%217.45%189.39%282.63%387.23%421.70%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,387.01%4,350.47%5,345.74%16,614.53%31,682.10%7,496.53%41,788.84%%53,051.99%18,193.63%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.18%4.13%3.83%4.88%9.12%6.31%8.78%10.87%6%6.45%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.16%3.66%3.58%4.46%11.95%8.22%8.98%18.88%16.74%14.14%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.54%4.98%4.60%5.80%15.08%13.72%16.63%30.72%23.22%27.20%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%5%5%6%11%7%11%14%7%8%
Tăng trưởng doanh thu20.76%7.55%12.70%-23.28%-8.38%28.81%25.44%8.21%35.93%%
Tăng trưởng Lợi nhuận124.83%15.88%-11.39%-58.99%32.42%-7.45%1.34%96.15%26.39%%
Tăng trưởng Nợ phải trả21.01%36.91%5.46%22.03%-52.82%-12.05%154.53%139.99%-37.86%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.85%7.04%11.82%6.60%20.51%12.18%87.19%48.26%48.03%%
Tăng trưởng Tổng tài sản12.43%13.62%10.35%9.80%-8.87%1.03%113.14%73.88%6.81%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc