CTCP Chứng khoán SmartInvest (aas)

7.30
-0.30
(-3.95%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV66,48694,559121,862126,631105,592409,538656,5221,226,588958,499503,505134,75873,96211,6381,780
Giá vốn hàng bán15,03439,98961,15946,20875,132162,390474,125796,017470,355492,182101,69143,4605,598178
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV51,45254,57060,70380,42330,460247,148182,397430,571488,14411,32333,06730,5026,0401,602
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh13,31320,60428,06247,824191109,803103,544388,577472,3063,35226,07324,07861872
Tổng lợi nhuận trước thuế11,89120,01824,33346,2845,051102,526109,280399,120472,0374,36924,00724,1723,13476
Lợi nhuận sau thuế 7,39416,01419,46637,0274,05979,90286,939318,908377,6973,36819,09019,2812,45110
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,39416,01419,46637,0274,05979,90286,939318,908377,6973,36819,09019,2812,45110
Tổng tài sản ngắn hạn4,784,9753,479,2453,594,3483,455,9993,305,2814,784,9753,332,4402,103,8291,639,393622,701472,351262,891225,715145,700
Tiền mặt295,00055,916421,435360,444568,541295,000568,541250,602536,355253,525184,25336,75051,715110,975
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,160,3891,026,6701,308,9311,221,7041,298,1112,160,3891,298,111936,7501,016,222263,780256,074215,002172,350
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn270,662233,315234,291233,591233,986270,662234,322203,1096,15928,72148,87476,79881,640160,389
Tài sản cố định226,453226,396226,84331,78432,997226,45332,9975,1933,37025,50548,13573,40377,81382,223
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản5,055,6373,712,5603,828,6393,689,5903,539,2675,055,6373,566,7622,306,9381,645,552651,422521,225339,688307,355306,089
Tổng nợ2,555,6701,219,9871,352,0811,232,4981,118,1842,555,6701,146,697773,750431,272304,839178,01115,5642,5113,696
Vốn chủ sở hữu2,499,9672,492,5732,476,5592,457,0922,421,0832,499,9672,420,0651,533,1881,214,280346,583343,215324,125304,844302,393

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.35K0.38K3.99K12.18K0.11K0.62K0.62K0.08KKK0.05K-0.06KKKKK
Giá cuối kỳ8.90K8.50K5.19K16.58K4.79K12.50K12.50K12.50K12.50KKKKKKKK
Giá / EPS (PE)25.62 (lần)22.49 (lần)1.30 (lần)1.36 (lần)44.09 (lần)20.30 (lần)20.10 (lần)158.10 (lần)38,750 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5 (lần)2.98 (lần)0.34 (lần)0.54 (lần)0.29 (lần)2.88 (lần)5.24 (lần)33.30 (lần)217.70 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách10.87K10.52K19.16K39.17K11.18K11.07K10.46K9.83K9.75K0.46K0.49K0.44K0.50K0.50K0.50K0.50K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.82 (lần)0.81 (lần)0.27 (lần)0.42 (lần)0.43 (lần)1.13 (lần)1.20 (lần)1.27 (lần)1.28 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ230 (Mi)230 (Mi)80 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản94.65%93.43%91.20%99.63%95.59%90.62%77.39%73.44%47.60%34.82%93.82%72.67%61.70%92.01%91.94%89.99%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản5.35%6.57%8.80%0.37%4.41%9.38%22.61%26.56%52.40%65.19%6.18%27.33%38.30%7.99%8.05%10%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn50.55%32.15%33.54%26.21%46.80%34.15%4.58%0.82%1.21%4.59%6.73%6.09%6.06%4.70%5.28%6.49%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu102.23%47.38%50.47%35.52%87.96%51.87%4.80%0.82%1.22%4.81%7.22%6.49%6.45%4.93%5.58%6.94%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn49.45%67.85%66.46%73.79%53.20%65.85%95.42%99.18%98.79%95.42%93.27%93.91%93.93%95.30%94.72%93.51%
6/ Thanh toán hiện hành202.78%352.84%298.27%389.72%211.79%265.42%1,689.10%8,989.05%3,942.10%%%%%%%%
7/ Thanh toán nhanh202.78%352.84%298.27%389.72%211.79%265.42%1,689.10%8,989.05%3,942.10%%%%%%%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn12.50%60.20%35.53%127.50%86.23%103.54%236.12%2,059.54%3,002.57%%%%%%%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản8.10%18.41%53.17%58.25%77.29%25.85%21.77%3.79%0.58%%%%%%%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn8.56%19.70%58.30%58.47%80.86%28.53%28.13%5.16%1.22%%%%%%%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu16.38%27.13%80%78.94%145.28%39.26%22.82%3.82%0.59%%%%%%%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần19.51%13.24%26%39.41%0.67%14.17%26.07%21.06%0.56%11.13%1,077.08%-619.80%0.84%0.31%5.54%1.78%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.58%2.44%13.82%22.95%0.52%3.66%5.68%0.80%%0.42%9.46%-12.53%0.03%0.01%0.34%0.23%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.20%3.59%20.80%31.10%0.97%5.56%5.95%0.80%%0.44%10.14%-13.34%0.03%0.01%0.36%0.25%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)49%18%40%80%1%19%44%44%6%26%857%-1,015%4%1%21%7%
Tăng trưởng doanh thu-37.62%-46.48%27.97%90.37%273.64%82.20%535.52%553.82%%293.06%-50.85%-50.92%-8.44%-34.34%-53.40%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-8.09%-72.74%-15.57%11,114.28%-82.36%-0.99%686.66%24,410%%-95.94%-185.41%-36,420%150%-96.36%44.74%%
Tăng trưởng Nợ phải trả122.87%48.20%79.41%41.48%71.25%1,043.74%519.83%-32.06%%-37.32%25.03%-11.26%30.92%-11.63%-19.32%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.30%57.85%26.26%250.36%0.98%5.89%6.32%0.81%%-5.99%12.41%-11.77%0.03%0.01%0.36%%
Tăng trưởng Tổng tài sản41.74%54.61%40.19%152.61%24.98%53.44%10.52%0.41%%-8.10%13.19%-11.75%1.49%-0.61%-0.92%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |