CTCP Thủy sản MeKong (aam)

6.90
0.28
(4.23%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV35,14249,77534,00134,56537,789153,483139,259212,008134,110122,651225,543219,917225,796278,649357,584
Giá vốn hàng bán32,53547,10434,15635,32937,701149,124135,862184,747126,638120,740194,982195,139205,603253,727319,863
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,6072,671-155-763884,36090227,2617,47214721,13923,12518,58621,05129,768
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,589-1,273-1,661-2,382-1,812-3,709-4,32211,999-983-13,1257,10010,6323,7491,5143,230
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,472-1,273-1,487-2,072-637-6,28779717,876228-11,99510,26511,9111,1751,9043,104
Lợi nhuận sau thuế -1,352-1,273-1,616-2,072-381-6,29670316,900226-11,9678,3099,5931,1321,5702,564
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,352-1,273-1,616-2,072-381-6,29670316,900226-11,9678,3099,5931,1321,5702,564
Tổng tài sản ngắn hạn165,566174,017176,047172,321173,749165,583173,749180,897163,042171,282185,709185,332196,301211,693270,531
Tiền mặt62,69751,70738,66727,59422,88962,69722,88910,25161,81226,25913,79311,09913,65613,38627,955
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,0005,00053,1356,1355,63537,53572,26076,44830,20874,711
Hàng tồn kho89,004106,907122,963127,476127,26889,004127,268101,87284,836119,395113,16465,18947,30096,580101,527
Tài sản dài hạn36,77037,48037,93538,51439,10936,77039,10937,68238,04539,53741,79944,62755,26046,21151,402
Tài sản cố định21,72422,19722,59123,11023,64521,72423,64526,11426,23728,66130,50533,00333,56434,40339,354
Đầu tư tài chính dài hạn14,64714,82314,82314,82314,82314,64714,82310,68810,68810,68810,68810,68820,68810,68810,688
Tổng tài sản202,337211,497213,982210,835212,857202,353212,857218,580201,088210,819227,508229,959251,561257,904321,934
Tổng nợ6,01313,82215,03410,27110,2226,01310,2229,0436,76116,71816,09318,28010,60412,92572,281
Vốn chủ sở hữu196,323197,675198,948200,564202,636196,340202,636209,536194,326194,101211,415211,679240,957244,978249,653

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.08K1.98K0.03KK0.97K1.19K0.16K0.22K0.35K1.23K1.13K1.62K7K4.03K4.63K0.30K2.59K2.27K
Giá cuối kỳ7.30K9.33K10.77K11.85K10.53K11.53K9.08K6.46K5.67K6.19K7.50K6.94K10.30K8.50K7.25K8.99K38K38K38K
Giá / EPS (PE) (lần)113.43 (lần)5.45 (lần)448.12 (lần) (lần)11.86 (lần)7.61 (lần)41.29 (lần)26.13 (lần)17.47 (lần)6.11 (lần)6.13 (lần)6.36 (lần)1.21 (lần)1.80 (lần)1.94 (lần)127.93 (lần)14.68 (lần)16.71 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.41 (lần)0.57 (lần)0.43 (lần)0.76 (lần)0.73 (lần)0.44 (lần)0.33 (lần)0.21 (lần)0.15 (lần)0.13 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.18 (lần)0.12 (lần)0.16 (lần)0.21 (lần)0.77 (lần)0.88 (lần)0.91 (lần)
Giá sổ sách22.97K23.71K24.52K22.74K22.71K24.74K26.34K33.30K33.86K34.50K35.57K35.70K29.55K31.42K25.72K26.84K34.29K35.57K5.96K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.32 (lần)0.39 (lần)0.44 (lần)0.52 (lần)0.46 (lần)0.47 (lần)0.34 (lần)0.19 (lần)0.17 (lần)0.18 (lần)0.21 (lần)0.19 (lần)0.35 (lần)0.27 (lần)0.28 (lần)0.33 (lần)1.11 (lần)1.07 (lần)6.38 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)8 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản81.83%81.63%82.76%81.08%81.25%81.63%80.59%78.03%82.08%84.03%77.90%77.80%78.47%75.72%75.24%76.72%71.91%76.21%87.26%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản18.17%18.37%17.24%18.92%18.75%18.37%19.41%21.97%17.92%15.97%22.10%22.20%21.53%24.28%24.76%23.28%28.09%23.79%12.74%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn2.97%4.80%4.14%3.36%7.93%7.07%7.95%4.22%5.01%22.45%13.41%14.49%10.65%12.98%11.97%16.38%7.62%7.38%29.71%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu3.06%5.04%4.32%3.48%8.61%7.61%8.64%4.40%5.28%28.95%15.48%16.95%11.92%14.91%13.60%19.58%8.24%7.97%42.27%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn97.03%95.20%95.86%96.64%92.07%92.93%92.05%95.78%94.99%77.55%86.59%85.51%89.35%87.02%88.03%83.62%92.38%92.62%70.29%
6/ Thanh toán hiện hành3,358%1,899.31%2,279.16%2,940.87%1,104.76%1,236.66%1,215.69%2,603.81%2,150.91%391.23%629.89%577.60%820.09%696.55%768.05%553.10%1,003.19%1,086.02%295.72%
7/ Thanh toán nhanh1,553.01%508.10%995.65%1,410.64%334.67%483.09%788.08%1,976.40%1,169.61%244.41%359.67%348.22%406.42%453.53%617.93%449.67%772.20%904.21%193.64%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1,271.49%250.21%129.15%1,114.94%169.37%91.85%72.80%181.14%136.01%40.43%152%134.40%156.79%138.41%235.26%254.42%290.13%157.16%33.10%
9/ Vòng quay Tổng tài sản75.85%65.42%96.99%66.69%58.18%99.14%95.63%89.76%108.04%111.07%148.52%177.79%170.34%194.14%154.69%130.68%133.40%112.03%493.36%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn92.69%80.15%117.20%82.25%71.61%121.45%118.66%115.03%131.63%132.18%190.66%228.52%217.08%256.39%205.59%170.33%185.52%147%565.41%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu78.17%68.72%101.18%69.01%63.19%106.68%103.89%93.71%113.74%143.23%171.52%207.93%190.65%223.09%175.74%156.28%144.40%120.95%701.92%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho167.55%106.75%181.35%149.27%101.13%172.30%299.34%434.68%262.71%315.05%398.64%504.80%382.66%604.14%835.09%706.22%663.79%769.81%1,412.98%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-4.10%0.50%7.97%0.17%-9.76%3.68%4.36%0.50%0.56%0.72%2.01%1.52%2.88%9.99%8.91%11.04%0.60%6.01%5.44%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%0.33%7.73%0.11%%3.65%4.17%0.45%0.61%0.80%2.99%2.71%4.90%19.39%13.79%14.43%0.80%6.74%26.85%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%0.35%8.07%0.12%%3.93%4.53%0.47%0.64%1.03%3.45%3.17%5.48%22.29%15.66%17.26%0.87%7.28%38.20%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-4%1%9%%-10%4%5%1%1%1%2%2%3%12%11%14%1%7%6%
Tăng trưởng doanh thu10.21%-34.31%58.09%9.34%-45.62%2.56%-2.60%-18.97%-22.07%-18.99%-17.81%10.33%-24.01%24.99%7.77%18.58%15.08%2.94%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-995.59%-95.84%7,377.88%-101.89%-244.02%-13.38%747.44%-27.90%-38.77%-71.13%8.48%-41.53%-78.12%40.11%-13.02%2,082.59%-88.52%13.78%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-41.18%13.04%33.75%-59.56%3.88%-11.96%72.39%-17.96%-82.12%81.40%-8.99%43.83%-28.92%7.93%-33.43%160.32%-0.27%12.59%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-3.11%-3.29%7.83%0.12%-8.19%-0.12%-12.15%-1.64%-1.87%-2.99%-0.37%1.16%-11.09%-1.55%-4.16%9.57%-3.60%497.37%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.93%-2.62%8.70%-4.62%-7.34%-1.07%-8.59%-2.46%-19.89%8.33%-1.62%5.71%-13.40%-0.41%-8.96%21.05%-3.36%353.33%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |