MIDDLE CAPITAL (^midcap)

1,961.74
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV98,11555,345,74650,290,12154,481,22847,661,323195,723,035195,715,052185,674,398159,457,752149,950,897152,578,055137,025,345121,201,500122,049,263128,705,144
Giá vốn hàng bán33,22041,124,41034,829,95240,909,07735,919,077145,612,411143,105,950138,365,859126,172,359120,131,482124,433,670110,787,43598,583,11398,781,749108,284,312
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV64,89510,742,99710,779,14611,153,0929,702,23541,234,53942,909,32241,548,39428,484,55324,965,44723,519,81021,903,27518,685,65018,636,95916,076,642
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh37,5066,576,2977,443,1613,638,3935,748,90824,213,95923,921,50321,865,65414,830,30313,334,38214,510,05813,397,24410,068,2099,195,4639,960,617
Tổng lợi nhuận trước thuế37,5056,838,1037,925,9114,191,8805,787,81725,382,90025,694,36324,136,72917,668,92814,696,80215,305,74114,541,30210,939,51210,380,06510,933,367
Lợi nhuận sau thuế 31,4375,580,5316,642,2583,560,0774,851,12820,847,94721,048,48919,992,05814,384,76512,088,80112,210,49712,112,3098,716,1338,365,3858,752,742
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ31,4375,208,7396,340,3753,263,1514,589,63719,514,71919,442,07919,204,46613,726,23511,617,09112,263,36911,621,3528,384,6798,123,3998,300,730
Tổng tài sản ngắn hạn3,030,956225,947,329204,667,103232,385,156197,569,176231,909,407175,457,301185,588,694162,846,633151,580,937136,980,081139,590,795121,290,676115,748,499117,042,321
Tiền mặt209,21149,815,03134,415,23779,526,58449,696,32879,930,48639,754,28240,527,14431,675,76829,162,98322,491,36325,766,52222,037,74929,445,05429,183,925
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,785,54586,691,36666,839,981108,876,64076,213,120108,233,92954,019,50962,293,38252,870,20540,224,45430,064,69524,977,59722,919,45619,572,85718,673,597
Hàng tồn kho52,224,02852,586,41844,569,93843,279,90844,643,34342,269,45546,566,89942,183,94044,819,97241,682,56145,097,92937,799,37733,040,27932,422,042
Tài sản dài hạn436,905770,525,026745,006,321708,103,355695,214,697708,248,300663,471,918623,618,744514,848,974466,419,136420,551,514383,592,927315,993,433287,054,811241,964,359
Tài sản cố định164,62877,001,64977,332,03278,046,33267,445,24778,093,17769,158,27671,249,40145,291,03645,812,58142,976,52041,255,49034,433,97935,987,90634,030,032
Đầu tư tài chính dài hạn211,74478,166,75392,049,55963,986,15667,040,92863,703,83661,488,45255,893,68660,934,01951,214,09574,312,90246,280,98043,590,57242,415,05541,366,369
Tổng tài sản3,467,861996,472,355949,673,424940,488,510892,783,873940,157,706838,929,221809,207,436677,695,605618,000,075557,531,593523,183,720437,284,111402,803,312359,006,677
Tổng nợ1,046,645778,381,401738,368,517737,233,661690,992,856736,096,392648,858,723633,304,373529,441,789480,994,543430,415,294401,966,332326,764,376297,354,651262,419,333
Vốn chủ sở hữu2,421,217218,090,955211,304,906203,254,854201,791,017204,061,319190,070,496175,903,069148,253,816137,005,529127,116,298121,217,390110,519,732105,448,65596,587,351

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)68.92K1.65K1.74K1.90K1.55K1.42K1.55K1.54K1.22K1.24K1.44K1.13K1.18K1.50K2.05K
Giá cuối kỳ18.61K10.58K8.01K14.92K9.24K7.61K7.21K8.88K7.29K7.02K8.60K4.09K3.27K2.24K5.26K
Giá / EPS (PE)0.27 (lần)6.42 (lần)4.60 (lần)7.85 (lần)5.98 (lần)5.36 (lần)4.64 (lần)5.76 (lần)5.99 (lần)5.68 (lần)5.99 (lần)3.62 (lần)2.78 (lần)1.49 (lần)2.56 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.03 (lần)0.64 (lần)0.46 (lần)0.81 (lần)0.51 (lần)0.42 (lần)0.37 (lần)0.49 (lần)0.41 (lần)0.38 (lần)0.39 (lần)0.20 (lần)0.16 (lần)0.09 (lần)0.26 (lần)
Giá sổ sách11.24K17.24K17.04K17.41K16.70K16.75K16.10K16.09K16.04K16.05K16.71K16.33K16.42K17.77K17.60K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.66 (lần)0.61 (lần)0.47 (lần)0.86 (lần)0.55 (lần)0.45 (lần)0.45 (lần)0.55 (lần)0.45 (lần)0.44 (lần)0.51 (lần)0.25 (lần)0.20 (lần)0.13 (lần)0.30 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ215 (Mi)11,835 (Mi)11,154 (Mi)10,104 (Mi)8,878 (Mi)8,178 (Mi)7,896 (Mi)7,533 (Mi)6,889 (Mi)6,568 (Mi)5,781 (Mi)5,069 (Mi)4,586 (Mi)3,798 (Mi)3,360 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản87.40%24.67%20.91%22.93%24.03%24.53%24.57%26.68%27.74%28.74%32.60%30.93%33.01%37.15%36.71%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản12.60%75.33%79.09%77.07%75.97%75.47%75.43%73.32%72.26%71.26%67.40%69.07%66.99%62.85%63.29%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn30.18%78.29%77.34%78.26%78.12%77.83%77.20%76.83%74.73%73.82%73.10%73.27%72.36%69.25%66.54%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu43.23%360.72%341.38%360.03%357.12%351.08%338.60%331.61%295.66%281.99%271.69%274.05%261.75%225.18%198.87%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn69.82%21.71%22.66%21.74%21.88%22.17%22.80%23.17%25.27%26.18%26.90%26.73%27.64%30.75%33.46%
6/ Thanh toán hiện hành291.59%37.51%32.93%36.17%38.37%39.28%39.96%43.59%46.65%49.40%54.37%58.25%60.69%79.22%84.12%
7/ Thanh toán nhanh291.59%30.29%25%27.09%28.43%27.67%27.80%29.51%32.11%35.30%39.31%40.46%43.71%55.24%61.75%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn20.13%12.93%7.46%7.90%7.46%7.56%6.56%8.05%8.48%12.57%13.56%13.54%13.14%15.13%18.83%
9/ Vòng quay Tổng tài sản4,620%20.82%23.33%22.95%23.53%24.26%27.37%26.19%27.72%30.30%35.85%33.97%33.89%41.24%39.15%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn5,285.96%84.40%111.55%100.05%97.92%98.92%111.39%98.16%99.93%105.44%109.96%109.83%102.67%111.01%106.65%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu6,617.14%95.91%102.97%105.55%107.56%109.45%120.03%113.04%109.67%115.74%133.25%127.05%122.61%134.10%117.01%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%326.17%338.56%297.13%299.10%268.03%298.53%245.66%260.81%298.97%333.98%292.23%317.15%309.17%326.68%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.26%9.97%9.93%10.34%8.61%7.75%8.04%8.48%6.92%6.66%6.45%5.44%5.85%6.30%9.96%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)428.04%2.08%2.32%2.37%2.03%1.88%2.20%2.22%1.92%2.02%2.31%1.85%1.98%2.60%3.90%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)613.07%9.56%10.23%10.92%9.26%8.48%9.65%9.59%7.59%7.70%8.59%6.92%7.17%8.45%11.65%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)13%13%14%14%11%10%10%10%9%8%8%7%7%7%12%
Tăng trưởng doanh thu-15.80%%5.41%16.44%6.34%-1.72%11.35%13.06%-0.69%-5.17%22.41%13.89%1.99%30.78%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-21.61%0.37%1.24%39.91%18.16%-5.27%5.52%38.60%3.22%-2.14%45.02%6.01%-5.33%-17.24%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-99.85%13.44%2.46%19.62%10.07%11.75%7.08%23.01%9.89%13.31%15.71%15.07%29.67%29.21%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-98.80%7.36%8.05%18.65%8.21%7.78%4.87%9.68%4.81%9.17%16.71%9.91%11.56%14.11%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-99.61%12.07%3.67%19.41%9.66%10.85%6.57%19.64%8.56%12.20%15.98%13.64%24.10%24.16%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |