| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
sbt
CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa
|
23.20 | 0.20 | 1,783,600 | 2,280,457 | 863,424,158 | 12,514 | 0% |
|
|
2/
ijc
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật
|
6.92 | 0.01 | 928,800 | 2,622,178 | 629,580,640 | 4,495 | 0% |
|
|
3/
tcm
CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công
|
16.20 | -0.05 | 1,105,000 | 2,171,996 | 117,642,562 | 3,058 | 0% |
|
|
4/
aaa
CTCP Nhựa An Phát Xanh
|
7.26 | -0.04 | 1,322,500 | 3,252,371 | 382,274,496 | 2,695 | 0% |
|
|
5/
tng
CTCP Đầu tư và Thương mại TNG
|
16.50 | 0.30 | 217,000 | 2,147,663 | 122,604,842 | 2,146 | 0% |
|
|
6/
pgs
CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam
|
76.80 | -0.30 | 2,400 | 712 | 50,000,000 | 1,645 | 0% |
|
|
7/
vgs
CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE
|
16.50 | 0.20 | 115,500 | 818,608 | 61,526,469 | 1,359 | 0% |
|
|
8/
tdc
CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương
|
6.82 | 0.01 | 12,000 | 811,333 | 100,000,000 | 1,095 | 0% |
|
|
9/
shn
CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
|
7.50 | 0.60 | 345,300 | 1,669 | 129,607,147 | 752 | 0% |
|
|
10/
nvt
CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay
|
7.10 | 0 | 0 | 5,768 | 90,500,000 | 750 | 0% |
|
|
11/
pvc
Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP
|
12.70 | 0 | 906,800 | 887,567 | 81,194,463 | 739 | 0% |
|
|
12/
idj
CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam
|
3.40 | 0 | 111,400 | 1,273,879 | 173,490,193 | 711 | 0% |
|
|
13/
src
CTCP Cao su Sao Vàng
|
36.80 | 0 | 0 | 1,604 | 36,485,495 | 704 | 0% |
|
|
14/
vnf
CTCP Vinafreight
|
12.80 | -0.10 | 15,000 | 23,468 | 31,715,880 | 482 | 0% |
|
|
15/
wss
CTCP Chứng khoán Phố Wall
|
6.20 | 0.10 | 19,000 | 13,619 | 50,300,000 | 272 | 0% |
|
|
16/
dqc
CTCP Bóng đèn Điện Quang
|
9.80 | 0.11 | 2,500 | 17,607 | 34,359,416 | 259 | 0% |
|
|
17/
vmd
CTCP Y Dược phẩm Vimedimex
|
13.60 | 0 | 100 | 7,387 | 15,440,268 | 258 | 0% |
|
|
18/
laf
CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An
|
19.85 | 0.85 | 100 | 10,838 | 15,228,019 | 257 | 0% |
|
|
19/
vhg
CTCP Đầu tư Cao su Quảng Nam
|
1.60 | 0 | 117,900 | 592,945 | 150,000,000 | 240 | 0% |
|
|
20/
hbs
CTCP Chứng khoán Hòa Bình
|
3.70 | 0 | 0 | 91,156 | 32,999,980 | 208 | 0% |
|
|
21/
icg
CTCP Xây dựng Sông Hồng
|
10.50 | 0.40 | 500 | 6,200 | 20,000,000 | 178 | 0% |
|
|
22/
stp
CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà
|
7.30 | 0.30 | 100 | 3,085 | 8,045,744 | 68 | 0% |
|
|
23/
dcs
CTCP Tập đoàn Đại Châu
|
0.60 | 0 | 0 | 210,466 | 60,310,988 | 60 | 0% |
|
|
24/
dic
CTCP Đầu tư và Thương mại DIC
|
0.70 | 0 | 0 | 25,529 | 26,585,840 | 24 | 0% |
|
|
25/
ve9
CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9
|
2.40 | -0.40 | 2,400 | 57,731 | 12,523,613 | 24 | 0% |
|
|
26/
hla
CTCP Hữu Liên Á Châu
|
0.40 | 0 | 0 | 0 | 34,459,293 | 14 | 0% |
|
|
27/
gtt
CTCP Thuận Thảo
|
0.30 | 0 | 0 | 0 | 43,503,000 | 13 | 0% |
|