| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
hag
CTCP Hoàng Anh Gia Lai
|
13.75 | -0.20 | 1,474,000 | 6,491,274 | 1,267,467,947 | 18,378 | 0% |
|
|
2/
baf
Công ty Cổ phần Nông nghiệp BaF Việt Nam
|
30.80 | 0.40 | 1,920,300 | 2,095,945 | 334,423,806 | 10,367 | 0% |
|
|
3/
hng
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai
|
5.70 | 0 | 784,500 | 3,086,835 | 1,108,553,895 | 6,430 | 0% |
|
|
4/
vif
Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP
|
14.50 | 0 | 17,500 | 7,830 | 350,000,000 | 5,075 | 0% |
|
|
5/
asm
CTCP Tập đoàn Sao Mai
|
4.40 | 0.03 | 255,400 | 391,678 | 407,196,075 | 1,902 | 0% |
|
|
6/
nsc
CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam
|
60.40 | 0 | 0 | 1,742 | 17,586,988 | 1,122 | 0% |
|
|
7/
ssc
CTCP Giống cây trồng Miền Nam
|
20.20 | 0 | 0 | 287 | 14,992,367 | 325 | 0% |
|
|
8/
hsl
CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà
|
7.30 | 0.12 | 53,300 | 551,704 | 38,567,363 | 300 | 0% |
|
|
9/
sjf
CTCP Đầu tư Sao Thái Dương
|
1.70 | 0 | 0 | 0 | 79,200,000 | 135 | 0% |
|
|
10/
apc
CTCP Chiếu xạ An Phú
|
5.50 | 0 | 0 | 9,252 | 20,121,395 | 133 | 0% |
|
|
11/
psw
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ
|
7.30 | 0 | 8,000 | 20,400 | 17,000,000 | 124 | 0% |
|
|
12/
ctp
CTCP Minh Khanh Capital Trading Public
|
7.40 | 0.60 | 196,000 | 160,028 | 12,099,992 | 93 | 0% |
|
|
13/
hkt
CTCP Đầu tư Ego Việt Nam
|
14.10 | -0.20 | 8,000 | 13,139 | 6,380,430 | 89 | 0% |
|