| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
hag
CTCP Hoàng Anh Gia Lai
|
14.05 | 0.05 | 1,802,300 | 7,972,497 | 1,267,467,947 | 13,906 | 0% |
|
|
2/
baf
Công ty Cổ phần Nông nghiệp BaF Việt Nam
|
32.05 | 0 | 1,627,700 | 3,484,896 | 334,423,806 | 8,246 | 0% |
|
|
3/
hng
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai
|
6.20 | 0.10 | 432,900 | 3,898,315 | 1,108,553,895 | 6,984 | 0% |
|
|
4/
vif
Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP
|
14.90 | 0.20 | 10,800 | 9,399 | 350,000,000 | 5,950 | 0% |
|
|
5/
asm
CTCP Tập đoàn Sao Mai
|
5.22 | 0.06 | 90,900 | 1,164,027 | 407,196,075 | 2,528 | 0% |
|
|
6/
nsc
CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam
|
63.50 | -1 | 1,400 | 4,661 | 17,586,988 | 1,477 | 0% |
|
|
7/
ssc
CTCP Giống cây trồng Miền Nam
|
22.60 | 1 | 100 | 449 | 14,992,367 | 503 | 0% |
|
|
8/
ctp
CTCP Minh Khanh Capital Trading Public
|
6.40 | -0.20 | 40,800 | 212,561 | 12,099,992 | 225 | 0% |
|
|
9/
hsl
CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà
|
9.10 | 0.21 | 127,700 | 79,839 | 38,567,363 | 145 | 0% |
|
|
10/
psw
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ
|
7.50 | 0.10 | 1,800 | 36,075 | 17,000,000 | 134 | 0% |
|
|
11/
hkt
CTCP Đầu tư Ego Việt Nam
|
13.80 | 0.20 | 17,800 | 14,006 | 6,380,430 | 53 | 0% |
|