| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
shb
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
10.65 | 0.25 | 49,973,400 | 60,978,016 | 5,053,824,804 | 38,094 | 0% |
|
|
2/
ree
CTCP Cơ Điện Lạnh
|
44.95 | -0.05 | 149,300 | 637,356 | 622,915,222 | 28,031 | 0% |
|
|
3/
hcm
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
23.75 | -0.25 | 1,968,100 | 9,305,551 | 1,414,496,025 | 27,138 | 0% |
|
|
4/
gmd
CTCP Gemadept
|
54 | 1 | 1,763,400 | 1,600,758 | 620,973,914 | 21,941 | 0% |
|
|
5/
pvs
Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
|
31.40 | -0.20 | 1,588,100 | 5,649,169 | 613,708,716 | 16,161 | 0% |
|
|
6/
pvi
CTCP PVI
|
62 | 0 | 14,700 | 69,568 | 257,666,054 | 14,523 | 0% |
|
|
7/
pvt
Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí
|
23.65 | 0 | 7,476,700 | 5,880,452 | 516,930,350 | 12,225 | 0% |
|
|
8/
vsh
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh
|
41 | 0 | 4,700 | 13,311 | 232,241,246 | 9,358 | 0% |
|
|
9/
hsg
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
|
10.40 | -0.05 | 2,090,700 | 3,343,224 | 807,277,002 | 8,436 | 0% |
|
|
10/
cii
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
|
12.80 | -0.15 | 5,454,500 | 15,141,345 | 624,693,305 | 8,090 | 0% |
|
|
11/
dig
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng
|
9.53 | -0.07 | 3,165,000 | 9,625,928 | 844,202,993 | 7,646 | 0% |
|
|
12/
mpc
CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú
|
13.60 | 0.10 | 500 | 57,216 | 399,887,300 | 5,398 | 0% |
|
|
13/
phr
CTCP Cao su Phước Hòa
|
32 | 0.20 | 251,200 | 469,601 | 243,898,556 | 4,309 | 0% |
|
|
14/
qcg
CTCP Quốc Cường Gia Lai
|
10.80 | -0.20 | 742,200 | 507,693 | 275,129,310 | 3,026 | 0% |
|
|
15/
ppc
CTCP Nhiệt điện Phả Lại
|
8.69 | 0 | 63,300 | 271,199 | 326,235,000 | 2,765 | 0% |
|
|
16/
agr
CTCP Chứng khoán Agribank
|
11.40 | 0.05 | 146,800 | 605,740 | 242,013,675 | 2,591 | 0% |
|
|
17/
ita
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo
|
2.30 | 0 | 0 | 1,587,472 | 938,463,607 | 2,205 | 0% |
|
|
18/
pgd
CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam
|
20.80 | 0 | 400 | 5,289 | 98,998,266 | 2,059 | 0% |
|
|
19/
bvs
CTCP Chứng khoán Bảo Việt
|
26.50 | 0 | 325,400 | 445,680 | 72,233,937 | 1,914 | 0% |
|
|
20/
scr
CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín
|
4.10 | -0.10 | 870,400 | 2,436,839 | 430,595,036 | 1,808 | 0% |
|
|
21/
vos
CTCP Vận tải Biển Việt Nam
|
11.40 | 0.10 | 773,100 | 1,216,879 | 140,000,000 | 1,582 | 0% |
|
|
22/
och
CTCP Khách sạn và Dịch vụ OCH
|
7.50 | 0.10 | 95,000 | 75,070 | 200,000,000 | 1,480 | 0% |
|
|
23/
hqc
CTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân
|
2 | 0.02 | 2,881,400 | 3,726,998 | 576,600,000 | 1,142 | 0% |
|
|
24/
itc
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà
|
8.85 | 0.04 | 11,400 | 124,319 | 101,691,152 | 841 | 0% |
|
|
25/
lss
CTCP Mía Đường Lam Sơn
|
7.85 | 0.05 | 37,900 | 101,133 | 90,031,730 | 702 | 0% |
|
|
26/
pvx
Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam
|
1.50 | 0 | 271,900 | 458,938 | 400,000,000 | 600 | 0% |
|