| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
fpt
CTCP FPT
|
50.40 | 0.20 | 9,249,300 | 9,102,509 | 1,860,902,516 | 98,120 | 0% |
|
|
2/
ctr
Tổng Công ty cổ phần Công trình Viettel
|
65.60 | -0.10 | 120,900 | 485,663 | 164,306,563 | 9,990 | 0% |
|
|
3/
cmg
CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC
|
17.50 | -0.30 | 380,300 | 338,422 | 232,526,381 | 4,478 | 0% |
|
|
4/
elc
CTCP Đầu tư Phát triển Công nghệ Điện tử - Viễn thông
|
10.60 | 0 | 529,800 | 650,450 | 107,044,408 | 1,207 | 0% |
|
|
5/
ict
CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện
|
17.10 | 0.10 | 19,700 | 41,843 | 32,185,000 | 555 | 0% |
|
|
6/
itd
CTCP Công nghệ Tiên Phong
|
9.68 | -0.72 | 18,300 | 60,277 | 30,884,967 | 268 | 0% |
|
|
7/
eid
CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội
|
18.50 | -0.40 | 2,200 | 3,533 | 15,000,000 | 260 | 0% |
|
|
8/
glt
CTCP Kỹ thuật Điện Toàn cầu
|
17.10 | -1.40 | 200 | 5,934 | 13,122,395 | 251 | 0% |
|
|
9/
sed
CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam
|
16.30 | -0.10 | 600 | 9,041 | 10,000,000 | 150 | 0% |
|
|
10/
ebs
CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội
|
10 | 0 | 0 | 647 | 10,219,484 | 102 | 0% |
|
|
11/
pia
CTCP Tin học Viễn thông Petrolimex
|
24.60 | 0 | 0 | 1,471 | 3,900,000 | 101 | 0% |
|
|
12/
one
CTCP Truyền thông Số 1
|
9.80 | 0.80 | 100 | 23,064 | 7,960,310 | 79 | 0% |
|
|
13/
kst
CTCP KASATI
|
12.50 | 0 | 0 | 415 | 5,992,020 | 77 | 0% |
|
|
14/
bed
CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng
|
19.60 | 0 | 0 | 13 | 3,000,000 | 71 | 0% |
|
|
15/
dad
CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng
|
14.60 | 0.60 | 200 | 1,839 | 5,000,000 | 70 | 0% |
|
|
16/
qst
CTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh
|
25 | 0 | 0 | 352 | 3,240,000 | 68 | 0% |
|
|
17/
adc
CTCP Mỹ thuật và Truyền thông
|
17.50 | 0 | 0 | 1,266 | 3,977,936 | 67 | 0% |
|
|
18/
stc
CTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh
|
11.80 | -0.50 | 200 | 833 | 5,665,530 | 66 | 0% |
|
|
19/
sgd
CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
14 | 0 | 0 | 43 | 4,137,000 | 58 | 0% |
|
|
20/
vtc
CTCP Viễn thông VTC
|
9 | 0 | 600 | 13,014 | 5,334,936 | 41 | 0% |
|
|
21/
lbe
CTCP Sách và Thiết bị Trường học Long An
|
14.50 | 0 | 11,300 | 11,225 | 3,099,898 | 31 | 0% |
|
|
22/
vie
CTCP Công nghệ Viễn thông VITECO
|
5.80 | 0 | 0 | 174 | 5,061,244 | 29 | 0% |
|
|
23/
smn
CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam
|
5.50 | 0 | 0 | 1,982 | 4,405,000 | 28 | 0% |
|
|
24/
dae
CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng
|
11.70 | 0 | 0 | 121 | 1,925,658 | 25 | 0% |
|
|
25/
eci
CTCP Bản đồ và Tranh ảnh Giáo dục
|
9.20 | 0 | 0 | 2,436 | 1,860,000 | 17 | 0% |
|
|
26/
hev
CTCP Sách Đại học Dạy nghề
|
7.80 | 0.70 | 200 | 415 | 1,000,000 | 6 | 0% |
|
|
27/
dst
CTCP Đầu tư Sao Thăng Long
|
5.60 | -0.60 | 140,700 | 150,786 | 32,300,000 | 0 | 0% |
|