DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT


Mã CK Giá Thay đổi KLGD 24h KLGD 52w KL Niêm Yết Vốn Thị Trường (tỷ) NN sở hữu Cao/Thấp
52 tuần
1/
vhc
CTCP Vĩnh Hoàn
48.05 0.55 418,000 835,741 224,453,159 11,380 0%

Biểu đồ 52 tuần
2/
anv
CTCP Nam Việt
16.90 0.30 880,700 1,160,268 267,079,250 4,920 0%

Biểu đồ 52 tuần
3/
fmc
CTCP Thực phẩm Sao Ta
34.75 -0.05 9,200 45,753 65,406,519 2,238 0%

Biểu đồ 52 tuần
4/
idi
CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI
4.91 0.01 294,900 439,673 273,172,668 1,423 0%

Biểu đồ 52 tuần
5/
sj1
CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu
18.40 0 0 347 46,970,308 813 0%

Biểu đồ 52 tuần
6/
acl
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
10.80 -0.35 10,800 8,495 50,159,019 572 0%

Biểu đồ 52 tuần
7/
abt
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
54.80 -0.60 500 7,244 11,838,307 468 0%

Biểu đồ 52 tuần
8/
cmx
CTCP Camimex Group
4.60 0 24,600 83,785 101,898,990 455 0%

Biểu đồ 52 tuần
9/
khs
CTCP Kiên Hùng
11.60 -0.10 13,100 10,539 15,295,075 182 0%

Biểu đồ 52 tuần
10/
aam
CTCP Thủy sản MeKong
7.69 0.34 1,500 5,300 10,446,411 63 0%

Biểu đồ 52 tuần
11/
blf
CTCP Thủy sản Bạc Liêu
2.30 -0.10 300 15,066 11,500,000 40 0%

Biểu đồ 52 tuần
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc