Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 987.13 10.65 1.1%
^HASTC 106.31 0.52 0.5%
^UPCOM 55.31 0.07 0.1%
^VN30 901.06 10.53 1.2%
^LARGECAP 0.00 0.00 1.1%
^MIDCAP 0.00 0.00 1.5%
^SMALLCAP 0.00 0.00 1.5%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 7,702.4 -113.9 -1.5%
US.DOW 25,679.9 -84.1 -0.3%
EU.FTSE 100 7,310.9 -37.7 -0.5%
EU.DAX 12,041.3 -197.7 -1.6%
EU.CAC 40 5,358.6 -79.6 -1.5%
A.NIKKIE 225 21,301.7 51.6 0.2%
A.HANGSENG 27,787.6 -158.9 -0.6%
A.KOSPI 2,055.7 -0.1 -0.0%
A.SHANGHAI 2,870.6 -11.7 -0.4%
A.AUSTRALIAN 6,564.7 104.5 1.6%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 63.2 0.4 0.6%
GOLD (VÀNG) 1,277.8 0.1 0.0%
BITCON 7,778.3 696.5 9.8%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     AMV     E1VFVN30     EIB     GEX     LHG     MWG     NLG     NVL     PHC     PNJ     PVB     PVC     PVD     PVS     REE      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     AAA     AMV     HNG     HPG     HVN     LHG     MSN     POW     TCM     VCB     VND     VNM      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     VCB     AAA     AAV     AMV     ANV     AST     ATB     BII     BSR     CMX     DGW     DHC     DRC     DS3     DTD      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
AST 20/05/2019 4/1 74.2 60.2 (-14) -18.9%
PJT 20/05/2019 15% 13 12 (-1) -7.7%
RTS 20/05/2019 23% 21.1 21.1 (0) 0%
SEB 20/05/2019 9% 29.1 30 (0.9) 3.1%
X26 20/05/2019 14% 15.5 14.7 (-0.8) -5.2%
BTG 21/05/2019 1.5% 5.6 5.6 (0) 0%
CLW 21/05/2019 8% 20.2 18.8 (-1.4) -6.9%
DPH 21/05/2019 2% 22.5 22.9 (0.4) 1.8%
GVT 21/05/2019 32% 32.7 33.5 (0.8) 2.4%
HCM 21/05/2019 19% 26.7 27.3 (0.6) 2.1%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 23,345 23,465
EUR EURO 25,909.2 26,714.5
AUD AUST.DOLLAR 15,971.6 16,341.1
CAD CANADIAN DOLLAR 17,127.6 17,576.9
GBP BRITISH POUND 29,446.5 29,917.8
JPY JAPANESE YEN 206.5 214.2
CHF SWISS FRANCE 22,834.3 23,292.8
HKD HONGKONG DOLLAR 2,938.8 3,003.8
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,800.5 17,103.6


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
SRA 13.70 -0.6 -4.2% 1,652,200 39,780 41.5
LCG 10.60 0.4 3.9% 1,398,880 71,897 19.5
NDN 15.30 0.4 2.7% 2,180,800 134,094 16.3
CTR 27.80 -0.3 -1.1% 299,800 19,346 15.5
SJS 18.90 1.2 6.8% 217,050 15,608 13.9
DCS 0.50 0 0% 582,000 42,792 13.6
YBM 10.50 0 0% 399,670 33,805 11.8
CMG 31.80 1.4 4.6% 128,670 13,122 9.8
PVI 38.60 0.6 1.6% 229,900 24,914 9.2
VGI 25.30 -0.2 -0.8% 659,800 74,984 8.8
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357