Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 YBM 23,070 5 8 0 27,400 8 0.1 23,500 7.9 0.1 17,800 7.8 0 14,000 7.8 0 3,600
2 ABS 420,590 4 13.9 0.9 1,167,600 13 0.4 486,200 12.6 0.4 458,800 12.1 0 270,100 12.1 -0.4 224,200
3 DBC 999,300 4 26.2 0.9 4,686,100 25.3 1.6 2,072,000 23.6 0.4 655,400 23.2 0.1 508,100 23.2 -0.6 463,600
4 FRT 1,215,820 3 132.8 8.3 1,240,000 124.5 2.7 1,092,000 121.8 7.9 1,066,700 113.9 2.4 843,100 111.5 3 1,032,600
5 LTG 287,892 3 38.2 2 511,861 36.3 1.4 451,160 35.5 1.2 417,122 34.9 0.1 198,348 34.2 -0.8 201,973
6 JVC 1,022,300 3 6.8 0.2 1,323,400 6.6 0.1 1,018,200 6.5 0.1 985,100 6.4 -0.1 658,000 6.5 0.1 1,169,300
7 HMH 6,370 3 21.1 1.1 19,800 20 0.5 10,501 19.5 0.3 10,000 19.2 0 6,500 19.2 -0.6 11,100
8 LGL 151,440 3 7 0.4 305,500 6.5 0.4 304,700 6.1 0.1 138,000 6 0.1 62,700 5.9 0 112,400
9 PVG 322,966 3 11.4 0.5 381,600 10.9 0 335,000 10.9 0.6 307,300 10.3 -0.2 211,600 10.5 -0.1 215,300
10 KMR 105,370 3 6 0.4 296,400 5.6 -0.1 128,500 5.6 0.1 91,600 5.5 0 58,400 5.5 0 61,100
11 LSS 409,970 3 11.6 0.4 957,800 11.1 0.7 783,700 10.4 0.6 730,700 9.8 -0.2 223,100 10 -0.1 277,100
12 HT1 878,490 3 17 0 877,900 17 0.3 868,100 16.6 0.7 867,600 15.9 -0.2 694,100 16 -0.3 630,100
13 PET 911,190 3 41.2 1.6 1,108,800 39.5 -0.1 1,080,700 39.5 2.5 973,500 37 1.6 881,600 35.4 0 1,511,700
14 LPT 35,200 3 9.6 0.3 63,000 9.3 0 45,300 9.3 0.3 23,100 8.8 -0.4 8,200 9 -0.1 30,100
15 SDA 155,105 3 22.4 0.2 201,500 22.2 0 162,500 22.2 0.9 149,320 21.3 0 114,700 21.3 -0.7 138,200
16 SD6 66,006 3 5.1 0.1 106,940 5 0 62,400 5 0.1 61,400 4.9 0 50,308 4.9 -0.2 50,810
17 BTS 97,399 3 9.9 0.8 214,255 9.1 0 91,200 9.1 0.2 61,450 8.9 0.2 57,700 8.7 -0.2 64,100


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 YBM 23,070 5 8 0 27,400 8 0.1 23,500 7.9 0.1 17,800 7.8 0 14,000 7.8 0 3,600
2 HLD 40,020 4 37 -0.5 48,500 37.5 0.3 40,000 37.2 2 39,500 35.2 -0.7 25,700 35.9 -0.8 16,000
3 NVL 2,688,630 4 78.4 0.4 3,410,700 78 -0.9 3,253,700 78.9 1.7 2,947,500 77.2 0.8 2,384,700 76.4 -1.4 1,912,800
4 PRE 7,760 4 19.1 0.1 8,400 19 -0.4 5,200 19.4 0.4 2,600 19 0 2,400 19 -0.1 900
5 SAB 176,240 4 154 1 228,700 153 -1 227,400 154 0 196,200 154 -0.1 178,100 154.1 -2.4 96,400
6 DBC 999,300 4 26.2 0.9 4,686,100 25.3 1.6 2,072,000 23.6 0.4 655,400 23.2 0.1 508,100 23.2 -0.6 463,600
7 HT1 878,490 4 17 0 877,900 17 0.3 868,100 16.6 0.7 867,600 15.9 -0.2 694,100 16 -0.3 630,100
8 TRC 12,960 4 41 0 30,400 41 0.1 22,200 41 2.3 20,800 38.6 -0.6 14,200 39.2 -0.8 3,900
9 ABS 420,590 4 13.9 0.9 1,167,600 13 0.4 486,200 12.6 0.4 458,800 12.1 0 270,100 12.1 -0.4 224,200
10 VTD 88,285 4 18 0.4 122,900 17.5 0.1 107,400 17.7 1 99,500 16.6 -0.5 51,600 17 -0.1 31,400
11 VID 13,830 4 9.8 -0.2 190,500 9.9 0.3 49,900 9.6 0 11,800 9.6 -0.1 2,100 9.6 0.2 1,900
12 QBS 768,000 3 4.9 0.3 1,178,200 4.6 -0.1 652,400 4.7 0.1 588,700 4.6 0 392,700 4.6 -0.1 467,100
13 KCB 8,735 3 9.9 -0.2 12,810 10.1 0 6,100 9.8 0.4 2,900 10.2 0 2,800 11 0.8 11,200
14 AFX 37,481 3 14.6 0 158,300 14.7 0.3 49,701 14.5 0.1 30,500 14.5 -0.1 6,400 14.4 0.1 24,400
15 ^IXIC 5,179,373,000 3 12,334.6 0 4,719,290,000 13,711 0 4,554,890,000 15,309.4 0 4,248,030,000 13,535.7 0 3,597,458,000 13,299.7 0 3,854,877,000
16 FRT 1,215,820 3 132.8 8.3 1,240,000 124.5 2.7 1,092,000 121.8 7.9 1,066,700 113.9 2.4 843,100 111.5 3 1,032,600
17 TNI 310,800 3 5 0.1 495,700 4.9 -0.1 326,400 5.1 0.1 301,900 5 0 183,700 5 -0.1 229,700
18 BRR 5,380 3 21.1 0.5 4,000 20.7 1 3,500 21 1.1 3,200 21.2 2.6 1,400 20.1 0 10,200
19 HTE 9,076 3 6 0 8,760 6 0.1 7,000 5.8 -0.1 6,220 6 -0.2 3,290 6 0.3 8,400
20 LTG 287,892 3 38.2 2 511,861 36.3 1.4 451,160 35.5 1.2 417,122 34.9 0.1 198,348 34.2 -0.8 201,973
21 LPT 35,200 3 9.6 0.3 63,000 9.3 0 45,300 9.3 0.3 23,100 8.8 -0.4 8,200 9 -0.1 30,100
22 HSL 204,760 3 7.2 0.5 474,100 6.7 0 266,700 6.8 0.2 189,800 6.6 -0.2 140,400 6.8 0 172,000
23 TDP 34,690 3 25.4 0.2 128,600 25.1 -0.1 123,400 25.2 -0.8 5,600 26 0 100 26 0.4 81,800
24 LCM 127,370 3 4 0.1 178,200 3.9 -0.2 133,400 4.2 0 82,500 4.2 0.1 78,500 4.1 0 82,100
25 JVC 1,022,300 3 6.8 0.2 1,323,400 6.6 0.1 1,018,200 6.5 0.1 985,100 6.4 -0.1 658,000 6.5 0.1 1,169,300
26 BTS 97,399 3 9.9 0.8 214,255 9.1 0 91,200 9.1 0.2 61,450 8.9 0.2 57,700 8.7 -0.2 64,100
27 SD6 66,006 3 5.1 0.1 106,940 5 0 62,400 5 0.1 61,400 4.9 0 50,308 4.9 -0.2 50,810
28 SDA 155,105 3 22.4 0.2 201,500 22.2 0 162,500 22.2 0.9 149,320 21.3 0 114,700 21.3 -0.7 138,200
29 PET 911,190 3 41.2 1.6 1,108,800 39.5 -0.1 1,080,700 39.5 2.5 973,500 37 1.6 881,600 35.4 0 1,511,700
30 VC3 175,162 3 45.8 0.4 320,900 45.4 -0.5 233,432 45.9 0.2 163,527 45.7 -0.4 161,141 46.1 -0.9 241,400
31 LSS 409,970 3 11.6 0.4 957,800 11.1 0.7 783,700 10.4 0.6 730,700 9.8 -0.2 223,100 10 -0.1 277,100
32 KMR 105,370 3 6 0.4 296,400 5.6 -0.1 128,500 5.6 0.1 91,600 5.5 0 58,400 5.5 0 61,100
33 PVG 322,966 3 11.4 0.5 381,600 10.9 0 335,000 10.9 0.6 307,300 10.3 -0.2 211,600 10.5 -0.1 215,300
34 ^NYA 4,131,420,000 3 15,615.2 0 3,943,480,000 16,689.9 0 3,453,040,000 16,846 0 3,101,830,000 16,350.5 0 0 16,233.3 0 0
35 ^GSPC 4,131,420,000 3 4,131.9 0 3,943,480,000 4,488.3 0 3,453,040,000 4,524.1 0 3,101,830,000 4,159.1 0 2,161,065,000 4,115.7 0 2,403,523,000
36 LGL 151,440 3 7 0.4 305,500 6.5 0.4 304,700 6.1 0.1 138,000 6 0.1 62,700 5.9 0 112,400
37 PXS 391,920 3 5.1 -0.1 1,671,900 5.2 -0.4 581,000 5.6 0.1 577,700 5.5 -0.1 229,200 5.6 -0.3 272,000
38 HMH 6,370 3 21.1 1.1 19,800 20 0.5 10,501 19.5 0.3 10,000 19.2 0 6,500 19.2 -0.6 11,100
39 HDA 820,790 3 24.1 0.2 968,703 23.9 0.1 907,300 23.8 -0.2 571,902 24 -0.4 284,308 24.4 -0.1 730,401
40 MCF 12,531 3 9.3 0 18,700 9.3 0 17,800 9.3 0 200 9.3 0 0 9.3 -0.2 1,000
41 RAL 15,780 3 130.9 0.9 29,100 130 -0.7 15,500 130.7 1.9 14,500 128.8 -0.1 1,600 128.9 -0.1 19,300


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 ROS 8,052,710 5 3.9 -0.2 26,102,100 4.1 -0.3 3,854,300 4.4 -0.2 15,291,100 4.6 -0.1 7,737,500 4.7 -0.1 5,780,100
2 ^HSI 1,793,784,090 4 21,089.4 0 2,727,108,500 21,872 0 1,739,886,100 25,027 0 0 26,028.3 0 0 29,303.3 0 1,838,135,800
3 ^N225 69,990,000 3 26,985.8 0 78,100,000 28,451 0 0 29,100.4 0 0 29,505.9 0 86,900,000 26,433.6 0 0
4 ^KS11 753,855 3 2,695.1 0 975,000 2,700.4 0 948,000 2,963.8 0 367,333 3,207 0 746,705 3,174.1 0 1,222,400
5 ^AORD 1,048,767,070 3 7,724.8 0 1,222,626,700 7,772 0 1,377,984,900 7,772.8 0 0 7,833.7 0 0 7,798.7 0 0
6 ^TWII 2,834,300 3 16,592.2 0 3,416,300 17,284.5 0 3,538,700 17,474 0 0 17,566.7 0 10,991,600 17,323.9 0 0
7 SHI 380,540 3 14.7 -0.2 481,600 14.9 -0.1 243,900 15 -0.1 240,900 15.1 0.1 407,400 15 0.4 492,500
8 ALV 24,490 3 7.7 -0.3 15,100 7.9 -0.1 17,300 8 0 11,526 8.4 0.2 8,180 8.2 0 15,100
9 DTE 15,320 3 17.6 -2 4,400 19.6 -0.4 1,500 19.8 -0.7 1,600 20.5 0.1 1,203 20.4 0.4 3,300


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357