Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 PHR 447,727 3 59.4 3.7 829,580 55.7 0 759,200 55.7 0.3 496,290 55.4 -0.1 391,030 55.5 1.4 474,460
2 THG 11,722 3 37.9 0.1 9,510 37.8 0.3 2,010 37.5 0.3 1,390 37.2 0.3 1,270 36.9 0.3 2,120
3 PPS 6,892 3 6.9 0.1 9,400 6.8 0.2 6,639 6.6 0 1,000 6.6 0 0 6.6 -0.1 29,100
4 SSN 23,300 3 3.6 0.2 129,900 3.4 0.2 47,900 3.4 0 46,400 3.4 0.1 32,800 3.4 -0.1 48,800


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 SRA 39,780 3 13.7 -0.6 1,652,555 14.3 -1.5 122,224 15.8 -1.7 91,586 17.5 0.2 35,795 17.3 -0.3 23,310
2 ABC 24,689 3 9.3 -0.1 13,000 9.4 0.1 12,410 9.4 -0.2 11,100 9.5 0.1 3,000 9.3 -0.1 28,705


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 DHT 11,849 4 32 -1.7 17,400 33.7 1.9 9,300 31.8 -0.2 9,050 32 -0.7 2,510 32.7 0.4 2,290
2 LHG 309,523 4 21 1 681,640 20 0.6 489,430 19.4 -0.4 418,910 19.8 0 344,110 19.8 0.4 321,660
3 SRA 39,780 4 13.7 -0.6 1,652,555 14.3 -1.5 122,224 15.8 -1.7 91,586 17.5 0.2 35,795 17.3 -0.3 23,310
4 ACV 30,020 3 81.2 1.1 134,580 80.3 0.3 83,902 80 -0.3 58,822 80.4 0.7 26,590 80.1 0 66,616
5 ABC 24,689 3 9.3 -0.1 13,000 9.4 0.1 12,410 9.4 -0.2 11,100 9.5 0.1 3,000 9.3 -0.1 28,705
6 PPS 6,892 3 6.9 0.1 9,400 6.8 0.2 6,639 6.6 0 1,000 6.6 0 0 6.6 -0.1 29,100
7 KDC 61,892 3 19.5 -0.3 97,780 19.8 0.2 95,570 19.6 -0.4 65,370 19.9 0.3 38,700 19.6 -0.4 49,480
8 THG 11,722 3 37.9 0.1 9,510 37.8 0.3 2,010 37.5 0.3 1,390 37.2 0.3 1,270 36.9 0.3 2,120
9 SJS 15,608 3 18.9 1.2 217,050 17.7 -0.4 78,720 18.1 -0.2 62,600 18.3 -0.6 40,010 18.9 0.4 77,570
10 SAM 121,075 3 7.4 -0.1 122,270 7.5 0.0 59,590 7.5 0 48,910 7.5 0.1 41,500 7.5 -0.1 97,950
11 PHR 447,727 3 59.4 3.7 829,580 55.7 0 759,200 55.7 0.3 496,290 55.4 -0.1 391,030 55.5 1.4 474,460
12 SSN 23,300 3 3.6 0.2 129,900 3.4 0.2 47,900 3.4 0 46,400 3.4 0.1 32,800 3.4 -0.1 48,800


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 CVT 202,069 8 20.0 -0.5 249,640 20.4 -0.3 79,850 20.7 -0.2 117,290 20.8 -0.1 131,770 20.9 -0.1 82,790
2 TTB 253,340 5 23.5 -0.2 147,590 23.7 -0.1 104,800 23.8 -0.2 151,360 23.9 -0.2 237,890 24.1 -0.1 412,460
3 VGT 778,469 4 11.6 0 629,020 11.6 -0.2 273,786 11.7 -0.2 227,557 11.9 0.1 288,560 12 0.6 1,024,796
4 KHP 20,020 4 9.6 -0.1 1,140 9.7 -0.0 4,020 9.7 -0.0 4,010 9.8 -0.0 110 9.8 0.1 1,010
5 TDG 400,513 4 2.6 -0.1 317,420 2.7 -0.0 137,440 2.7 -0.0 222,140 2.7 -0.0 166,220 2.7 0 253,310
6 GMC 48,650 4 42.4 -0.2 22,440 42.6 -0.1 12,850 42.7 -0.1 2,820 42.8 -0.6 10,400 43.4 0.5 11,000
7 SKH 8,350 4 22.8 -0.4 11,800 23.1 -0.4 9,600 23.5 0.1 2,000 25.6 0 29,000 25.8 0.6 25,130
8 MIG 24,050 3 13.4 0 65,986 13.5 -0.3 210,000 13.6 -0.2 18,800 13.7 0 39,700 13.7 -0.2 13,110
9 QNS 386,956 3 31.5 -0.9 411,550 31.9 -1.7 388,242 33.5 -0.4 110,000 33.8 -0.1 527,805 33.8 -0.5 453,905
10 CTR 19,346 3 27.8 -0.3 299,920 28 -0.2 222,827 28.1 -0.8 201,080 28.9 0.6 263,867 28.1 -0.2 171,011
11 SRA 39,780 3 13.7 -0.6 1,652,555 14.3 -1.5 122,224 15.8 -1.7 91,586 17.5 0.2 35,795 17.3 -0.3 23,310
12 L14 26,492 3 41.2 -0.2 28,938 41.4 -0.7 30,250 42.1 -0.1 36,069 42.2 0.9 61,000 41.3 -0.2 37,528
13 VHC 249,538 3 90.6 -0.4 134,370 91 -1.8 192,990 92.8 -0.9 353,580 93.7 2 312,910 91.7 1.3 148,170
14 TCW 7,556 3 19.4 -0.1 9,800 19.5 -0.2 167 19.6 -1.1 3,402 20.7 0 0 20.7 0.6 2,400
15 DVN 97,250 3 14.9 -0.1 20,810 15 -0.2 23,000 15.1 0 46,110 15.3 0.7 134,740 14.8 -0.1 102,800
16 TGG 1,003,067 3 4.2 -0.1 151,490 4.3 -0.0 134,240 4.3 -0.1 217,100 4.4 0.1 1,196,950 4.4 -0.0 171,720
17 RIC 15,206 3 4.5 -0.0 10 4.5 -0.3 290 4.8 -0.4 10 5.1 0.3 270 4.8 -0.2 10
18 CEE 12,258 3 15 -0.1 11,000 15.1 -0.3 11,120 15.4 -0.1 6,370 15.5 0 110 15.5 -0.2 900
19 DLG 911,485 3 1.5 -0.0 1,089,840 1.5 -0.0 667,160 1.5 -0.0 821,860 1.5 0.0 1,465,870 1.5 0.1 1,584,310
20 GIL 43,474 3 32.5 -0.5 22,780 33 -0.8 8,080 33.8 -0.1 10,970 33.8 0.7 5,900 33.2 0.1 14,900
21 GTN 954,616 3 18 -0.1 478,250 18.1 -0.3 193,470 18.4 -0.1 260,430 18.5 0.4 587,820 18.1 0 367,790
22 HHS 981,354 3 3.7 -0.0 597,710 3.7 -0.0 414,160 3.7 -0.0 215,420 3.7 0.0 357,290 3.7 -0.0 144,290
23 HII 128,266 3 13.4 -0.2 133,940 13.6 -0.1 121,250 13.7 -0.1 108,920 13.8 0.4 299,710 13.4 -0.1 103,690
24 IDI 2,284,015 3 8.1 -0.0 727,450 8.2 -0.1 744,790 8.3 -0.1 961,830 8.4 0.0 848,920 8.4 -0.1 393,540
25 MBB 3,563,301 3 21.2 -0.1 2,578,400 21.2 -0.1 1,490,020 21.3 -0.2 1,557,280 21.5 0.2 2,589,070 21.3 0.1 1,522,450
26 NCT 7,855 3 73.1 -0.3 14,110 73.4 -0.6 21,000 74 -0.1 9,430 74.1 0.1 28,310 74 -0.2 14,040
27 C32 62,384 3 28.7 -0.2 15,810 28.9 -0.1 23,070 29 -0.5 36,000 29.5 0 9,150 29.5 0 2,890


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357