THỐNG KÊ NƯỚC NGOÀI GIAO DỊCH - Tháng 05 / 2009


HOSE HNX UPCOM Tất Cả

TOP CỔ PHIẾU ĐƯỢC NƯỚC NGOÀI MUA NHIẾU NHẤT

Mã CK Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
DXV23,48067,980000
LCG100,530254,680000
SAV40042,440000
TSC16,10087,800000
CLC120,300370,490000
HPG4,719,8402,773,910000
PHR00000
SVI11,30011,300000
VSH1,810,0201,337,200000
ABT92,5401,000000

TOP CỔ PHIẾU ĐƯỢC NƯỚC NGOÀI BÁN NHIẾU NHẤT

Mã CK Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
DXV23,48067,980000
LCG100,530254,680000
SAV40042,440000
TSC16,10087,800000
CLC120,300370,490000
HPG4,719,8402,773,910000
PHR00000
SVI11,30011,300000
VSH1,810,0201,337,200000
ABT92,5401,000000

CHI TIẾT THEO NGÀY

Ngày Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
29/05/20091,643,0602,552,78061.2499.89-38.66
28/05/20099,266,68410,859,494327.55395.42-67.87
27/05/20091,545,0603,737,71063.58199.39-135.81
26/05/20092,047,3502,715,940100.68126.50-25.83
25/05/2009861,5905,521,99038.74209.86-171.12
22/05/20092,121,6402,121,49077.3894.76-17.38
21/05/20094,607,1902,282,640147.0979.1667.93
20/05/20095,130,6603,824,990209.74128.1581.59
19/05/20094,022,6303,429,650167.16116.9550.21
18/05/20093,102,3102,573,530121.2195.4025.81
15/05/20092,274,0005,511,17090.04192.35-102.30
14/05/20093,728,6004,300,390157.84156.451.39
13/05/20094,069,1002,424,560187.23100.7086.52
12/05/20092,604,5272,097,01787.2168.6318.57
11/05/20095,774,1002,236,270248.5878.97169.61
08/05/20093,935,6502,294,470128.6186.4042.21
07/05/20092,582,8701,893,79097.3382.1015.23
06/05/200912,002,1001,750,497453.0763.25389.82
05/05/20092,782,8801,373,15695.8360.3535.48
04/05/2009704,330806,90035.2330.205.02
THÁNG 05/200974,806,33164,308,4342,895.322,464.88430.44