Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Viglacera Tiên Sơn - VIT


VIT (HNX):   18.40   -1.40  (0%)
Tham Chiếu 19.80
Mở Cửa 19.70
TN/CN 17.90 / 19.90
Khối Lượng 103,100
KLTB 13 tuần 76,523
KLTB 10 ngày 88,365
CN 52 tuần 20
TN 52 tuần 9.5
EPS 2.88 ngàn
PE 6.9 lần
Vốn thị trường 386.1 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 19.50 triệu
Giá sổ sách 14.8 ngàn
ROE 19.5%
Beta 1.27
EPS 4 quý trước 3,347
MUA BÁN
18.10 6,500 18.20 4,700 18.30 900 18.40 1,700 18.80 1,900 19.40 900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VIT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 1,640,000 563 0% 60,000 25.60 0%
2020 0 1,292 0% 90,000 62 0%
2019 1,486,000 1,474 0% 80,000 88.40 0%
2018 1,366,000 1,248.90 0% 80,000 55.10 0%
2017 994,926 981.40 0% 80,000 50 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
18% (1800 đồng tiền mặt)24/05/2021
Tỉ lệ: 1000/1564 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/05/2021

2020
20% (2000 đồng tiền mặt)27/07/2020

2019
16% (1600 đồng tiền mặt)27/06/2019




Gía trung bình: 18.44

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.9%)
EPS:
 
78.3%
PE:
 
88.7%
ROA:
 
65.5%
ROE:
 
85.8%
P/B:
 
54.8%
ĐÁY CP:
 
36.3%
Hệ Số Nợ:
 
31.7%
BETA:
 
56.4%
THANH KHOẢN:
 
68.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (58 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PX1 10 -0.58 -17.2 -765% 1% 0 27.6%
VTV 9.5 0.03 316.7 33% 1% 1.4 46.9%
DIC 5.8 -2.66 -2.2 -5,471% 1% 1.1 26.2%
HCC 13 0.26 50 230% 1% 0.9 47.9%
ACC 25.5 3.86 6.6 1,363% 1% 1.3 68.4%
HT1 25.5 1.67 15.3 1,139% 2% 1.3 61.1%
CCM 51.6 12.05 4.3 2,075% 1% 2.6 76.6%
TMX 12.3 1,106 0 7% 1% 0.9 54.6%
TLT 15 1.40 10.7 1,112% 1% 1.0 53%
NHC 35 2.94 11.9 1,508% 2% 0.5 63.6%

So sánh

BCCBTDSCCTTCVIT
Giá Thị Trường 0.00
0   -5.4%
0.00
0   -1.7%
0.00
0   -2.5%
0.00
0   0%
0.00
0   -7.1%
EPS/PE 0.00k / 7.130.01k / 3.570.00k / 0.000.00k / 3.770.00k / 4.86
Giá Sổ Sách 0.02
ngàn
0.04
ngàn
0.01
ngàn
0.03
ngàn
0.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,029,59313,0217,9144,34376,523
Khối lượng đang lưu hành 123,209,8126,414,1001,980,0004,192,34819,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,018,775
(5.7%)
0
(0%)
0
(0%)
860,391
(20.52%)
403,760
(2.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,411
tỷ VND
1,181
tỷ VND
52
tỷ VND
284
tỷ VND
1,282
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 188
tỷ VND
40
tỷ VND
4
tỷ VND
16
tỷ VND
56
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,175
tỷ VND
272
tỷ VND
27
tỷ VND
119
tỷ VND
288
tỷ VND
Tổng Nợ 2,063
tỷ VND
504
tỷ VND
14
tỷ VND
63
tỷ VND
1,071
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,238
tỷ VND
776
tỷ VND
41
tỷ VND
182
tỷ VND
1,359
tỷ VND
Tiền mặt 49
tỷ VND
70
tỷ VND
0
tỷ VND
16
tỷ VND
348
tỷ VND
ROA / ROE 445% / 867510% / 1,453889% / 1,347875% / 1,334413% / 1,952
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%65%34%34%79%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%3%7%6%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.60%27.10%304.50%-5.50%-0.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 24.20%30.10%-141.30%5.80%-5.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 13.50%72.80%-100%16%35.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan VIT


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357