Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Cao su Quảng Nam - VHG


VHG (HOSE):   1.17   0.07  (6.4%)
Tham Chiếu 1.10
Mở Cửa 1.15
TN/CN 1.03 / 1.17
Khối Lượng 700,510
KLTB 13 tuần 584,477
KLTB 10 ngày 113,325
CN 52 tuần 1.9
TN 52 tuần 0.4
EPS -6.0 ngàn
PE -0.2 lần
Vốn thị trường 175 Tỷ
KL đang lưu hành 150 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE -179%
Beta 1.12
EPS 4 quý trước -1,989
MUA BÁN
1.15 13,300 1.16 20,020 1.17 43,010
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VHG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 50,000 0 0% -3,000 -9,069 302%
2017 500,000 16,079 3% -200,000 -1,205,168 603%
2016 700,000 1,164,490 166% 50,000 -27,918 -56%
2015 950,000 659,671 69% 225,000 76,059 34%
2014 350,000 394,873 113% 75,000 90,466 121%
2013 200,000 186,935 93% 20,000 93,520 468%
2012 390,000 168,618 43% 0 0 0%
2011 350,000 249,200 71% 25,000 -30,594 -122%
2010 220,000 302,639 138% 15,000 16,907 113%
2009 300,000 190,744 64% 25,000 1,984 8%
2008 1,000,000 289,103 29% 0 0 0%
2007 900,000 701,504 78% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/05/2015

2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/06/2014

2013
3% (300 đồng tiền mặt)27/11/2013
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)27/11/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 35.1%)
EPS:
 
0.8%
PE:
 
29.2%
ROA:
 
0.3%
ROE:
 
0.7%
P/B:
 
50.0%
ĐÁY CP:
 
5.9%
Hệ Số Nợ:
 
38.3%
BETA:
 
95.9%
THANH KHOẢN:
 
94.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (18 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RTB 10 2,094 4.8 9% 0% 0 57.1%
DRI 6.7 960 7 8% 0% 0 53.5%
CSM 15.7 127 123.6 1% 0% 0.2 38.5%
CDR 6.1 0 0 9% 0% 0 32.7%
RBC 14.6 0 0 3% 0% 0 37%
SRC 29.1 428 68 4% 240% 0.4 47.7%
HNG 15.5 -688 -22.5 -6% 0% 0.7 29.7%
DPR 38.9 5,470 7.1 10% 69% 0.4 72.9%
PHR 59.4 4,701 12.6 24% 0% 0.9 64.9%
VRG 9.9 75 132 1% 99% 0 44.4%

So sánh

DPRDRIHNGPHRVHG
Giá Thị Trường 38.90
0.70   1.8%
6.70
-0.10   -1.5%
15.45
0   0%
59.40
3.70   6.6%
1.17
0.07   6.4%
EPS/PE 5.47k / 7.10.96k / 7.0-0.69k / -22.54.70k / 12.6-5.97k / -0.2
Giá Sổ Sách 56.71
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 84,05747,873752,063496,210584,477
Khối lượng đang lưu hành 43,000,00073,200,000886,843,895135,499,198150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,673
tỷ VND
490
tỷ VND
13,702
tỷ VND
8,049
tỷ VND
176
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,414,980
(24.22%)
0
(0%)
14,529,850
(1.64%)
10,316,890
(7.61%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,074
tỷ VND
1,373
tỷ VND
17,782
tỷ VND
17,563
tỷ VND
4,354
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,716
tỷ VND
188
tỷ VND
853
tỷ VND
4,327
tỷ VND
-929
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,438
tỷ VND
877
tỷ VND
10,558
tỷ VND
2,798
tỷ VND
276
tỷ VND
Tổng Nợ 1,252
tỷ VND
529
tỷ VND
20,212
tỷ VND
2,425
tỷ VND
175
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,690
tỷ VND
1,406
tỷ VND
30,770
tỷ VND
5,223
tỷ VND
451
tỷ VND
Tiền mặt 277
tỷ VND
57
tỷ VND
51
tỷ VND
343
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 105% / 8-2% / -613% / 24-140% / -179
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%38%66%46%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 31%14%5%25%-21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.50%28%26.30%-1.70%33.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -4.30%-380.40%-117.30%19.40%673.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.10%18.50%3.60%20.30%6.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357