Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải - TCO


TCO (HOSE):   11.20   -0.35  (-3.0%)
Tham Chiếu 11.55
Mở Cửa 11.15
TN/CN 11.10 / 11.40
Khối Lượng 63,800
KLTB 13 tuần 121,220
KLTB 10 ngày 269,460
CN 52 tuần 33.4
TN 52 tuần 9.2
EPS 2.37 ngàn
PE 4.7 lần
Vốn thị trường 209.6 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 18.71 triệu
Giá sổ sách 16.7 ngàn
ROE 14.2%
Beta 1.76
EPS 4 quý trước 868
MUA BÁN
11.05 7,200 11.10 8,100 11.15 5,500 11.20 900 11.30 800 11.35 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TCO:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 200,000 242.60 0% 18,000 44.90 0%
2020 200,000 170.30 0% 18,000 17.90 0%
2019 200,000 161.10 0% 22,000 16.30 0%
2018 180,000 158.50 0% 28,000 14.70 0%
2016 220,000 157.40 0% 28,000 27.90 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
6% (600 đồng tiền mặt)22/10/2021

2020
5% (500 đồng tiền mặt)06/11/2020
4% (400 đồng tiền mặt)25/06/2020

2019
5% (500 đồng tiền mặt)11/11/2019
3% (300 đồng tiền mặt)12/06/2019
5% (500 đồng tiền mặt)13/03/2019




Gía trung bình: 11.22

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.7%)
EPS:
 
64.3%
PE:
 
93.8%
ROA:
 
87.7%
ROE:
 
69.4%
P/B:
 
80.8%
ĐÁY CP:
 
65.1%
Hệ Số Nợ:
 
95.4%
BETA:
 
57.0%
THANH KHOẢN:
 
58.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SSG 7.5 0.82 9.1 3,938% 4% 2.7 57.8%
VGP 27.5 2.08 13.2 871% 1% 0.6 45.1%
VIP 6.8 -0.14 -48.2 -92% 0% 1.8 45.7%
VTV 6.4 0.50 12.8 371% 0% 1.9 55.9%
DDM 4.8 5.24 0.9 -847% 0% 1.7 51.2%
NAP 13 0.70 18.6 634% 1% 0.8 39.9%
VSP 1.1 -53.48 0 13,111% 0% 0 34.2%
TNP 23.6 4.02 5.9 2,939% 2% 1.0 61.2%
DVP 52.3 7 7.5 2,046% 2% 0.8 68%
DVC 13.5 0.68 19.9 368% 1% 1.1 42.5%

So sánh

DNLTCOTNPVNAVST
Giá Thị Trường 0.00
0   15%
0.00
0   -3.0%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   -2.1%
EPS/PE 0.00k / 9.810.00k / 8.340.00k / 2.800.01k / 4.780.00k / 6.94
Giá Sổ Sách 0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
-0.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 129121,220158132,797129,537
Khối lượng đang lưu hành 4,310,00018,711,0007,100,00020,000,00062,999,337
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
492,775
(2.63%)
0
(0%)
409,410
(2.05%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 218
tỷ VND
512
tỷ VND
95
tỷ VND
939
tỷ VND
620
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 9
tỷ VND
44
tỷ VND
29
tỷ VND
215
tỷ VND
50
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 60
tỷ VND
313
tỷ VND
97
tỷ VND
282
tỷ VND
-1,717
tỷ VND
Tổng Nợ 24
tỷ VND
57
tỷ VND
11
tỷ VND
380
tỷ VND
2,329
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 84
tỷ VND
370
tỷ VND
108
tỷ VND
662
tỷ VND
612
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
6
tỷ VND
5
tỷ VND
127
tỷ VND
20
tỷ VND
ROA / ROE 1,113% / 1,5531,201% / 1,4182,651% / 2,9393,243% / 7,604817% / -291
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%15%10%57%381%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%9%30%23%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 66.60%111%86.60%10%23.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -2.40%-1%210.30%20.80%-2,478.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 39%-14.30%40.70%60.80%48.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan TCO


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357