Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Vinaconex 39 - PVV


PVV (UPCOM):   4.20   0.10  (2.4%)
Tham Chiếu 4.10
Mở Cửa 4.50
TN/CN 4 / 4.50
Khối Lượng 1,361,100
KLTB 13 tuần 425,113
KLTB 10 ngày 328,096
CN 52 tuần 4.4
TN 52 tuần 1.4
EPS -1.13 ngàn
PE -3.7 lần
Vốn thị trường 126.0 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 30 triệu
Giá sổ sách -0.7 ngàn
ROE 160.4%
Beta 2.54
EPS 4 quý trước -1,010
MUA BÁN
3.90 105,900 4.00 142,200 4.10 41,400 4.20 171,100 4.30 180,100 4.40 246,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PVV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 46,230 19 0% 0 0 0%
2020 32,400 8.10 0% 0 0 0%
2019 97,120 31 0% 35,696 -33.40 -0%
2018 255,890 110.50 0% 0 0 0%
2017 433,956 266.70 0% 12,160 -32.60 -0%
2016 443,750 180.20 0% 8,000 -43.30 -1%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 1/2 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/12/2010
14% (1400 đồng tiền mặt)03/12/2010




Gía trung bình: 4.15

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 39.3%)
EPS:
 
7.4%
PE:
 
23.6%
ROA:
 
8.4%
ROE:
 
99.5%
P/B:
 
7.9%
ĐÁY CP:
 
12.0%
Hệ Số Nợ:
 
16.8%
BETA:
 
95.7%
THANH KHOẢN:
 
82.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VCP 28 1.18 23.7 792% 2% 1.0 53.6%
CTX 10.6 -0.42 -25.2 -343% 1% 1.2 33.9%
DND 26.5 1.44 18.4 1,012% 2% 1.8 56.3%
BCE 15.7 1.40 11.2 1,063% 1% 1.7 65.4%
LAI 28.2 2.36 11.9 1,452% 2% 1.2 50.5%
SDX 4.1 -0.81 -5.1 -2,473% 1% 0.7 23.9%
HU3 9.3 0.12 77.5 81% 1% 1 51.2%
HTI 19.2 1.27 15.1 719% 1% 1.0 58.2%
PTC 41.8 2.54 16.5 1,639% 3% 1.9 63.2%
NTB 2.1 -14.16 -0.1 3,034% 0% 1.8 35.1%

So sánh

CSCHTIPVVVCPVE9
Giá Thị Trường 0.00
0   5.3%
0.00
0   2.7%
0.00
0   2.4%
0.00
0   4.1%
0.00
0   1.5%
EPS/PE 0.00k / 28.130.00k / 14.71-0.00k / -1.690.00k / 26.35-0.00k / -3.88
Giá Sổ Sách 0.02
ngàn
0.02
ngàn
-0.00
ngàn
0.01
ngàn
0.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 101,16990,769440,2362,573235,574
Khối lượng đang lưu hành 22,816,27524,949,20030,000,00075,239,87912,523,613
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,917,617
(8.4%)
1,883,270
(7.55%)
19,000
(0.06%)
0
(0%)
152,061
(1.21%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 305
tỷ VND
326
tỷ VND
21
tỷ VND
639
tỷ VND
3
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 59
tỷ VND
32
tỷ VND
-34
tỷ VND
89
tỷ VND
-16
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 374
tỷ VND
442
tỷ VND
-21
tỷ VND
1,117
tỷ VND
39
tỷ VND
Tổng Nợ 1,627
tỷ VND
1,138
tỷ VND
951
tỷ VND
1,925
tỷ VND
7
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,001
tỷ VND
1,580
tỷ VND
934
tỷ VND
3,042
tỷ VND
46
tỷ VND
Tiền mặt 120
tỷ VND
15
tỷ VND
0
tỷ VND
148
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 293% / 1,564201% / 719-362% / 16,040291% / 792-3,605% / -4,229
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 81%72%102%63%15%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%10%-158%14%-526%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 69.90%-13%163.30%55.20%-76%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 45.20%-47.50%-10.80%98.20%-41%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 184.50%43.60%58.30%-25.10%218.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan PVV


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357