Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 - NT2


NT2 (HOSE):   28.10   -0.10  (-0.4%)
Tham Chiếu 28.20
Mở Cửa 28.20
TN/CN 27.70 / 28.20
Khối Lượng 388,470
KLTB 13 tuần 233,268
KLTB 10 ngày 72,395
CN 52 tuần 30.5
TN 52 tuần 22.3
EPS 2.7 ngàn
PE 10.3 lần
Vốn thị trường 8,089 Tỷ
KL đang lưu hành 287.88 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 21%
Beta 0.42
EPS 4 quý trước 2,815
MUA BÁN
27.90 22,850 28.00 19,010 28.05 70 28.10 1,360 28.15 5,100 28.20 2,730
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NT2:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 6,971,100 4,029,674 58% 749,400 503,653 67%
2017 6,485,800 6,761,130 104% 686,900 810,413 118%
2016 6,003,500 7,983,298 133% 727,600 1,085,508 149%
2015 5,970,260 6,729,438 113% 627,690 1,141,628 182%
2014 5,284,790 7,064,917 134% 7,670 1,590,963 20,743%
2012 0 5,450,715 0% 3,268 7,682 235%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
9% (900 đồng tiền mặt)27/12/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)20/09/2018
27.92% (2792 đồng tiền mặt)13/07/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)17/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)09/10/2017
16% (1600 đồng tiền mặt)24/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)21/12/2016
8% (800 đồng tiền mặt)12/08/2016
13% (1300 đồng tiền mặt)20/04/2016
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)20/04/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) Vượt xuống 100-2
CCI(14) > 100-1
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--1
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--1
MFI(7) Vượt xuống 80-2
MFI(14) Vượt xuống 80-2
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.2%)
EPS:
 
82.3%
PE:
 
65.3%
ROA:
 
80.8%
ROE:
 
84.0%
P/B:
 
67.3%
ĐÁY CP:
 
46.3%
Hệ Số Nợ:
 
29.6%
BETA:
 
79.3%
THANH KHOẢN:
 
88.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HJS 26.4 2,166 12.2 15% 0% 0.1 52.1%
KHP 9.6 1,503 6.4 10% 0% 0.0 58.7%
POW 15.5 876 17.7 9% 135% 0 55.5%
DNH 25.5 3,088 8.3 22% 0% 0 51.8%
TMP 41.5 7,110 5.8 38% 0% 0.2 69.6%
UEM 35.1 765 45.9 11% 0% 0 40%
QPH 20 2,801 7.1 20% 135% 0 68.2%
DRL 52.3 5,451 9.6 41% 0% 0.0 66.6%
VSH 19.1 1,514 12.6 10% 129% 0.2 64.5%
EIC 10.9 35 311.4 0% 0% 0 36.4%

So sánh

BTPNT2PPCSJDTBC
Giá Thị Trường 12.80
0   0%
28.10
-0.10   -0.4%
27.70
1.10   4.1%
21.20
0.10   0.5%
26.50
0.50   1.9%
EPS/PE 4.11k / 3.12.72k / 10.33.63k / 7.62.79k / 7.63.24k / 8.2
Giá Sổ Sách 0
ngàn
12.80
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 48,565233,268657,12731,4472,426
Khối lượng đang lưu hành 59,285,600287,876,029318,154,61468,998,62063,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 759
tỷ VND
8,089
tỷ VND
8,813
tỷ VND
1,463
tỷ VND
1,683
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 5,705,370
(9.62%)
59,282,277
(20.59%)
47,270,412
(14.86%)
15,309,050
(22.19%)
310,474
(0.49%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 17,828
tỷ VND
38,597
tỷ VND
71,884
tỷ VND
4,313
tỷ VND
3,040
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 834
tỷ VND
4,757
tỷ VND
9,076
tỷ VND
1,643
tỷ VND
1,483
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,088
tỷ VND
3,862
tỷ VND
5,857
tỷ VND
993
tỷ VND
895
tỷ VND
Tổng Nợ 860
tỷ VND
4,730
tỷ VND
1,083
tỷ VND
332
tỷ VND
63
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,948
tỷ VND
8,592
tỷ VND
6,939
tỷ VND
1,325
tỷ VND
958
tỷ VND
Tiền mặt 180
tỷ VND
166
tỷ VND
671
tỷ VND
45
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 219% / 2117% / 2013% / 2020% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%55%16%25%7%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%12%13%38%49%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.90%6.40%2.50%10.90%7.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.40%3,839%1.10%7%9.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.50%33%11.80%16.30%11.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357