Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần LICOGI 16 - LCG


LCG (HOSE):   10.60   0.40  (3.9%)
Tham Chiếu 10.20
Mở Cửa 10.25
TN/CN 10.25 / 10.70
Khối Lượng 1,398,880
KLTB 13 tuần 1,062,158
KLTB 10 ngày 71,897
CN 52 tuần 12.3
TN 52 tuần 7.9
EPS 1.3 ngàn
PE 8.2 lần
Vốn thị trường 1,060 Tỷ
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 10%
Beta 0.44
EPS 4 quý trước 1,003
MUA BÁN
10.45 27,600 10.50 27,590 10.55 21,200 10.60 38,320 10.65 31,640 10.70 80,290
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,501,000 807,723 32% 0 0 0%
2017 1,500,000 1,514,866 101% 70,000 92,531 132%
2016 1,100,520 1,119,100 102% 50,051 74,366 149%
2015 1,467,200 1,020,375 70% 45,200 15,270 34%
2014 1,362,900 1,265,770 93% 22,400 -11,559 -52%
2013 690,000 286,431 42% 0 0 0%
2012 1,100,000 690,158 63% 102,000 -34,121 -33%
2011 2,130,000 1,517,823 71% 250,000 159,497 64%
2010 1,376,000 1,011,544 74% 210,000 234,973 112%
2009 300,000 509,980 170% 75,000 262,909 351%
2008 0 444,594 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
7% (700 đồng tiền mặt)27/08/2018

2017
7% (700 đồng tiền mặt)27/07/2017

2012
5% (500 đồng tiền mặt)22/05/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)115 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)117 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)19 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)210 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng124 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA239 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-255 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-237 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    17


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.1%)
EPS:
 
64.3%
PE:
 
72.8%
ROA:
 
49.0%
ROE:
 
54.1%
P/B:
 
33.6%
ĐÁY CP:
 
37.7%
Hệ Số Nợ:
 
34.1%
BETA:
 
80.0%
THANH KHOẢN:
 
97.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHN 9.1 1,199 7.6 2% 61% 0.3 59.4%
SZL 41.0 5,996 6.8 19% 0% -0.2 57.5%
RCD 19.5 0 0 4% 0% 0 32.8%
NDN 15.3 2,090 7.3 16% 128% 1.1 69.8%
KBC 14.1 1,725 8.2 9% 0% 1.0 64.6%
UIC 34.4 6,295 5.5 19% 0% 0.1 64.4%
SDI 71.7 1,885 38 5% 259% 0 46.9%
PDR 24.4 1,965 12.4 18% 0% 0.5 69.6%
ITA 3.2 115 27.7 1% 29% 0.9 55.8%
DRH 7.1 1,062 6.6 8% 0% 0.3 63.4%

So sánh

IDVLCGNLGNVLUDC
Giá Thị Trường 29.50
-1   -3.3%
10.60
0.40   3.9%
30.90
0.45   1.5%
59.40
0.90   1.5%
4.80
0.18   3.9%
EPS/PE 3.74k / 7.91.30k / 8.23.70k / 8.43.53k / 16.90.23k / 21.2
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,1281,062,158541,135533,52012,129
Khối lượng đang lưu hành 18,351,351100,000,000239,136,918930,446,67434,706,000
Tổng Vốn Thị Trường 541
tỷ VND
1,060
tỷ VND
7,389
tỷ VND
55,269
tỷ VND
167
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 159,937
(0.87%)
26,321,378
(26.32%)
69,510,784
(29.07%)
0
(0%)
5,900
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 542
tỷ VND
11,148
tỷ VND
12,154
tỷ VND
35,577
tỷ VND
4,046
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 365
tỷ VND
837
tỷ VND
2,306
tỷ VND
6,891
tỷ VND
53
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 233
tỷ VND
1,447
tỷ VND
5,768
tỷ VND
20,749
tỷ VND
410
tỷ VND
Tổng Nợ 555
tỷ VND
2,911
tỷ VND
4,454
tỷ VND
48,911
tỷ VND
745
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 787
tỷ VND
4,357
tỷ VND
10,222
tỷ VND
69,661
tỷ VND
1,156
tỷ VND
Tiền mặt 33
tỷ VND
213
tỷ VND
1,592
tỷ VND
8,616
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 313% / 1011% / 195% / 161% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%67%44%70%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 67%8%19%19%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 190.80%61.80%45.10%63.20%31.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 132.50%160.40%137.70%387.40%378.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 37.10%17.40%7.50%6.30%-2.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357