Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bao bì và In nông nghiệp - INN


INN (HNX):   34.40   -0.40  (-1.1%)
Tham Chiếu 34.80
Mở Cửa 34
TN/CN 34 / 34.50
Khối Lượng 6,900
KLTB 13 tuần 7,312
KLTB 10 ngày 2,462
CN 52 tuần 38.9
TN 52 tuần 28.5
EPS 4.3 ngàn
PE 8.1 lần
Vốn thị trường 619 Tỷ
KL đang lưu hành 18 triệu
Giá sổ sách 26.0 ngàn
ROE 17%
Beta 0.15
EPS 4 quý trước 4,209
MUA BÁN
33.40 400 33.50 500 34.00 300 34.40 400 34.50 1,500 34.80 1,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán INN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 960,000 523,154 54% 91,000 42,037 46%
2017 900,000 978,332 109% 90,000 90,913 101%
2016 728,500 883,288 121% 62,300 71,283 114%
2015 668,500 763,175 114% 64,800 75,584 117%
2014 600,000 628,455 105% 50,000 59,283 119%
2013 450,000 562,716 125% 30,000 56,520 188%
2012 360,000 417,108 116% 26,000 38,844 149%
2011 240,000 325,242 136% 19,500 22,844 117%
2010 165,000 228,180 138% 16,000 20,509 128%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)15/05/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)21/08/2018
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)21/08/2018
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)21/08/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)09/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(10)-119 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--224 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.6%)
EPS:
 
90.7%
PE:
 
73.4%
ROA:
 
87.9%
ROE:
 
75.5%
P/B:
 
73.3%
ĐÁY CP:
 
53.1%
Hệ Số Nợ:
 
74.1%
BETA:
 
65.7%
THANH KHOẢN:
 
68.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
INN 34.4 4,263 8.1 17% 132% 0.2 73.6%
SVI 46.5 4,779 9.7 18% 0% 0.3 60.8%
BTG 5.6 1,965 2.8 11% 0% 0 60.7%
BMP 45.4 5,229 8.7 17% 151% 0.5 82.2%
HNP 18.7 0 0 18% 0% 0 42.2%
TPC 11.2 1,039 10.8 9% 0% -0.0 47%
VBC 20 3,717 5.4 25% 134% 0.3 67.9%
VNP 4.9 1,781 2.8 18% 0% 0 67.3%
MCP 26.7 1,469 18.2 11% 193% 0.1 60.5%
HII 13.4 2,069 6.5 12% 0% 0.6 66.6%

So sánh

HNPINNMCPSVIVKC
Giá Thị Trường 18.70
2.40   14.7%
34.40
-0.40   -1.1%
26.70
0   0%
46.50
-2.50   -5.1%
4.50
0.10   2.3%
EPS/PE 0k / 0.04.26k / 8.11.47k / 18.24.78k / 9.70.31k / 14.4
Giá Sổ Sách 0
ngàn
25.97
ngàn
13.86
ngàn
0
ngàn
11.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2187,3123787,15833,842
Khối lượng đang lưu hành 5,000,00018,000,00015,052,97912,808,13720,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 94
tỷ VND
619
tỷ VND
402
tỷ VND
596
tỷ VND
90
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,109,032
(6.16%)
536,372
(3.56%)
2,075,497
(16.2%)
4,080,110
(20.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
6,000
tỷ VND
3,929
tỷ VND
11,319
tỷ VND
7,978
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
436
tỷ VND
242
tỷ VND
590
tỷ VND
144
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 111
tỷ VND
449
tỷ VND
209
tỷ VND
357
tỷ VND
236
tỷ VND
Tổng Nợ 56
tỷ VND
205
tỷ VND
57
tỷ VND
500
tỷ VND
410
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 168
tỷ VND
654
tỷ VND
265
tỷ VND
857
tỷ VND
646
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
119
tỷ VND
15
tỷ VND
18
tỷ VND
41
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 1812% / 178% / 117% / 181% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%31%21%58%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%7%6%5%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.60%15.70%-1.70%12.30%2.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.20%13%3.80%-1.60%68.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.30%21.10%17.30%28.40%13.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357