Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh - GIL


GIL (HOSE):   65.40   -0.90  (0%)
Tham Chiếu 66.30
Mở Cửa 66.30
TN/CN 65.40 / 66.80
Khối Lượng 253,800
KLTB 13 tuần 598,511
KLTB 10 ngày 382,560
CN 52 tuần 76.8
TN 52 tuần 33.5
EPS 10.87 ngàn
PE 6.1 lần
Vốn thị trường 2,386.8 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 36 triệu
Giá sổ sách 40.0 ngàn
ROE 27.2%
Beta 1.51
EPS 4 quý trước 4,813
MUA BÁN
65.20 100 65.30 100 65.40 800 65.50 900 65.70 3,400 65.80 1,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GIL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 1,900,000 3,456.70 0% 95,000 309.30 0%
2019 1,850,000 2,538.40 0% 90,000 160.50 0%
2018 1,800,000 2,253.60 0% 90,000 163.20 0%
2017 1,400,000 2,170 0% 80,000 143.50 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)18/08/2021
10% (1000 đồng tiền mặt)16/06/2021

2020
15% (1500 đồng tiền mặt)18/08/2020
Tỉ lệ: 100/50 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/04/2020

2019
Tỉ lệ: 100/21 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2019




Gía trung bình: 66.13

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.6%)
EPS:
 
95.4%
PE:
 
91.6%
ROA:
 
92.3%
ROE:
 
93.4%
P/B:
 
42.9%
ĐÁY CP:
 
37.2%
Hệ Số Nợ:
 
57.2%
BETA:
 
68.1%
THANH KHOẢN:
 
84.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMA 11.9 -1.60 -7.4 -1,856% 1% 1.4 31.8%
GIL 65.4 10.87 6 2,718% 2% 1.5 73.5%
VHG 7.4 -0.69 -10.7 -5,629% 6% 3.2 35.4%
PIT 8.9 0.31 28.7 328% 1% 1.4 48.9%
SVC 110.4 6.89 16 1,252% 2% 0.8 54.5%
TH1 7 -2.63 -2.7 1,692% 0% 1.0 30.8%
CKV 13.9 0.11 126.4 54% 1% 0.4 46.6%
ARM 50 0.85 58.8 757% 4% 0.7 41.4%
CMS 28.2 -0.58 -48.6 -432% 2% 2.0 32.5%
HDC 103.5 4.40 23.5 2,280% 7% 1.6 58.4%

So sánh

CCIGILPNJSIDSVC
Giá Thị Trường 0.00
0   4.9%
0.00
0   -1.4%
0.00
0   -3.5%
0.00
0   4.8%
0.00
0   7.0%
EPS/PE 0.00k / 8.540.01k / 4.570.01k / 16.510.00k / 24.180.01k / 9.88
Giá Sổ Sách 0.02
ngàn
0.04
ngàn
0.03
ngàn
0.02
ngàn
0.06
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,978598,511641,3326,4652,049
Khối lượng đang lưu hành 17,338,34536,000,000225,292,167100,000,00033,280,400
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 743,090
(4.29%)
1,705,936
(4.74%)
48,154,538
(21.37%)
0
(0%)
9,556,804
(28.72%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 314
tỷ VND
3,941
tỷ VND
21,614
tỷ VND
84
tỷ VND
16,938
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 34
tỷ VND
391
tỷ VND
1,366
tỷ VND
56
tỷ VND
229
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 266
tỷ VND
1,439
tỷ VND
5,720
tỷ VND
2,261
tỷ VND
1,832
tỷ VND
Tổng Nợ 415
tỷ VND
1,680
tỷ VND
3,463
tỷ VND
140
tỷ VND
2,501
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 681
tỷ VND
3,119
tỷ VND
9,183
tỷ VND
2,401
tỷ VND
4,333
tỷ VND
Tiền mặt 18
tỷ VND
548
tỷ VND
250
tỷ VND
287
tỷ VND
197
tỷ VND
ROA / ROE 495% / 1,2651,254% / 2,7181,487% / 2,388234% / 249529% / 1,252
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%54%38%6%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%10%6%67%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.10%14%22.20%-2.70%5.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.90%26.70%27.70%-15.10%49.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.20%44.30%24.80%-14.50%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan GIL


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357