Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Châu - DCS


DCS (HNX):   0.50   0  (0%)
Tham Chiếu 0.50
Mở Cửa 0.50
TN/CN 0.40 / 0.60
Khối Lượng 582,000
KLTB 13 tuần 331,704
KLTB 10 ngày 42,792
CN 52 tuần 1.3
TN 52 tuần 0.5
EPS 0.0 ngàn
PE 15.6 lần
Vốn thị trường 30 Tỷ
KL đang lưu hành 60.31 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 0%
Beta 0.78
EPS 4 quý trước 52
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DCS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 500,000 32,065 6% 20,000 4,184 21%
2017 650,000 149,666 23% 34,400 -2,706 -8%
2016 0 201,798 0% 34,400 11,373 33%
2015 0 525,581 0% 33,500 8,046 24%
2014 0 251,888 0% 24,960 1,867 7%
2013 600,000 153,658 26% 15,000 2,675 18%
2012 500,000 117,153 23% 18,750 -7,172 -38%
2011 750,000 425,439 57% 34,500 14,315 41%
2010 650,000 318,793 49% 24,380 16,596 68%
2009 66,000 111,844 169% 6,600 9,940 151%
2008 85,000 53,011 62% 19,750 496 3%
2007 76,500 28,285 37% 17,775 2,865 16%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
Tỉ lệ: 100/3.8 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2011

2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/12/2010
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)19/07/2010
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)29/01/2010

2008
Tỉ lệ: 100/11.24 (Chia tách cổ phiếu)08/08/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -100236 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.0%)
EPS:
 
34.6%
PE:
 
50.2%
ROA:
 
14.8%
ROE:
 
11.6%
P/B:
 
50.9%
ĐÁY CP:
 
97.5%
Hệ Số Nợ:
 
81.1%
BETA:
 
89.8%
THANH KHOẢN:
 
91.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DQC 20.0 3,319 6 10% 0% 0.3 71.5%
DZM 3.8 -2,459 -1.5 -24% 37% -0.2 21.3%
HDA 11.6 1,446 8 11% 0% 0.0 61.8%
SAM 7.4 480 15.4 5% 63% 0.8 63.1%
NET 25.5 2,526 10.1 20% 197% 0.1 63.7%
EVE 15.7 1,907 8.2 9% 0% 0.4 65.1%
SHI 8.2 1,318 6.2 9% 0% 0.0 56.2%
QHD 17.6 126 139.7 1% 118% 0.4 43.4%
TSB 8.3 229 36.2 2% 75% 0.2 46.7%
PV2 3.1 432 7.2 7% 0% 0.3 63.3%

So sánh

DCSGDTNETRALVTI
Giá Thị Trường 0.50
0   0%
39.00
0.10   0.3%
25.50
0   0%
79.40
-0.20   -0.3%
4.60
0   0%
EPS/PE 0.03k / 15.65.21k / 7.52.53k / 10.117.77k / 4.50k / 0.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
12.92
ngàn
0
ngàn
-70.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 331,7044,6327504,701358
Khối lượng đang lưu hành 60,310,98817,127,30822,398,37411,500,0003,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 30
tỷ VND
668
tỷ VND
571
tỷ VND
913
tỷ VND
16
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 933,091
(1.55%)
3,331,402
(19.45%)
3,194,150
(14.26%)
772,115
(6.71%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,379
tỷ VND
2,728
tỷ VND
7,418
tỷ VND
25,898
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 61
tỷ VND
588
tỷ VND
679
tỷ VND
1,168
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 634
tỷ VND
278
tỷ VND
289
tỷ VND
874
tỷ VND
-145
tỷ VND
Tổng Nợ 53
tỷ VND
69
tỷ VND
319
tỷ VND
1,738
tỷ VND
280
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 687
tỷ VND
347
tỷ VND
609
tỷ VND
2,612
tỷ VND
136
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
2
tỷ VND
90
tỷ VND
495
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 026% / 359% / 207% / 25-146% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%20%52%67%207%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%22%9%5%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 23.30%10.50%9.60%9.70%-39%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16%22.20%6.70%23.50%-12,899.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2%16.50%13.30%21.10%8.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357