Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

KẾT QUẢ KINH DOANH Năm 2021


Liệt kê kế hoạch tăng trưởng kinh doanh, lợi nhuận và kết quả mà công ty đã đạt được cho đến thời điểm hiện tại trong năm.

2021    2020    2019    2018    2017    2016    2015    2014   

Đơn vị Tỷ
STT Mã CK quý/Doanh thu Kế hoạch doanh thu Lũy kế Doanh thu Kết quả doanh thu đạt được Lợi nhuận sau thuế Kế Hoạch Lợi Nhuận Lũy kế lợi nhuận Kết quả lợi nhuận đạt được Cổ tức EPS 2021 Giá hiện tại PE 2021
1 A32 650,820 0 0% 41,170 0 0% 0 32 0
2 AAA 9,500,000 5,554.2 0.1% 550,000 182.3 0.0% 2,480.2 16.9 0.0
3 AAM 180,000 59 0.0% 0 -4.2 0% 0 12.4 0
4 AAS 170,469 316.5 0.2% 23,099 5.7 0.0% 745.1 30.8 0.0
5 AAT 0 304.4 0% 60,000 24.8 0.0% 1,724.1 19.8 0.0
6 AAV 560,000 249.9 0.0% 30,000 19.5 0.1% 941.2 26.4 0.0
7 ABB 0 3,194.5 0% 0 1,191.4 0% 0 21.4 0
8 ABC 1,377,176 865.8 0.1% 39,436 12.4 0.0% 0 13.5 0
9 ABI 2,181,000 909.6 0.0% 300,000 209.1 0.1% 0 59.9 0
10 ABR 90,213 45.2 0.1% 12,010 8.6 0.1% 600.5 22.1 0.0
11 ABS 0 559.2 0% 57,241 8.4 0.0% 1,528.9 25.1 0.0
12 ABT 0 141.4 0% 35,000 18.2 0.1% 0 33.7 0
13 ACB 0 16,968.3 0% 8,481,600 5,071.6 0.1% 3,139.1 32.6 0.0
14 ACC 670,921 196.2 0.0% 69,560 28.2 0.0% 4,241.5 25.5 0.0
15 ACE 260,000 0 0% 12,800 0 0% 4,195.6 37.3 0.0
16 ACL 1,400,000 671.3 0.0% 80,000 24.8 0.0% 0 16.7 0
17 ACM 40,000 0 0% 3,000 -7.8 -0.3% 58.8 3.3 0.1
18 ADC 383,000 130.4 0.0% 14,700 4.6 0.0% 0 23.5 0
19 ADG 545,000 287.6 0.1% 52,000 16.3 0.0% 2,918.2 47.5 0.0
20 ADP 595,000 230.8 0.0% 56,000 30 0.1% 2,430.6 27.6 0.0
21 ADS 1,686,000 697.4 0.0% 72,000 56.8 0.1% 0 35.7 0
22 AFX 984,490 353.6 0.0% 48,960 7.3 0.0% 0 14.4 0
23 AG1 195,000 0 0% -5,858 0 0% 0 7.9 0
24 AGF 700,000 296.7 0.0% 12,000 -17 -0.1% 0 4.6 0
25 AGG 0 636.2 0% 500,000 196.6 0.0% 6,061.2 44.3 0.0
Đơn vị Tỷ


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357